Quyền LựcWiki
Tìm
Mưu sĩ & thuyết khách

Lạn Tương Như và chuyện hoàn bích quy Triệu: giữ ngọc trước vua Tần

Vua Tần đòi đổi 15 thành lấy ngọc Hoà thị bích mà không định giữ lời. Lạn Tương Như doạ đập ngọc, mua thời gian rồi bí mật đưa ngọc nguyên vẹn về Triệu.

Lạn Tương Như và chuyện hoàn bích quy Triệu: giữ ngọc trước vua Tần

"Hoàn bích quy Triệu" — đem viên ngọc bích nguyên vẹn trở về nước Triệu — là điển tích về Lạn Tương Như, sứ giả nước Triệu thời Chiến Quốc, được chép trong Sử ký của Tư Mã Thiên. Khoảng năm 283 TCN, vua Tần đòi đổi mười lăm toà thành lấy viên ngọc Hoà thị bích của Triệu nhưng không có ý giữ lời; Lạn Tương Như bằng mưu trí và sự gan dạ đã giữ được ngọc mà không gây chiến tranh. Câu chuyện của ông còn tiếp với hội Mãnh Trì và chuyện "cõng roi xin tội" của tướng Liêm Pha — một trong những bài học về thể diện và quyền lực đẹp nhất của sử Trung Hoa.

Viên ngọc Hoà thị bích

Hoà thị bích là viên ngọc nổi tiếng nhất thời cổ. Theo sách Hàn Phi Tử, một người nước Sở tên Biện Hoà tìm được khối đá chứa ngọc, đem dâng vua. Thợ ngọc bảo chỉ là đá, vua cho là lừa dối và chặt chân ông. Vua sau lên ngôi, ông lại dâng, lại bị chặt nốt chân kia. Đến đời vua thứ ba, ông ôm đá khóc dưới chân núi; vua cho người mài thử, quả là ngọc quý, đặt tên "ngọc của họ Hoà". Câu chuyện về sau trở thành ẩn dụ cho người có tài mà không được nhận ra.

Viên ngọc qua tay nhiều nước và đến thời Triệu Huệ Văn vương thì thuộc về nước Triệu.

Mười lăm toà thành đổi một viên ngọc

Theo "Liêm Pha Lạn Tương Như liệt truyện" trong Sử ký, Tần Chiêu vương nghe tin, gửi thư sang Triệu xin đổi mười lăm toà thành lấy viên ngọc. Triều Triệu rơi vào thế khó:

  • Đưa ngọc, Tần có thể lấy ngọc mà không giao thành — mất ngọc, mất mặt.
  • Không đưa, Tần có cớ nói Triệu coi thường, có thể đem quân sang.

Hoạn quan Mậu Hiền tiến cử một người khách trong nhà mình là Lạn Tương Như. Lạn Tương Như phân tích: Tần mạnh, Triệu yếu, không thể không nhận lời. Nếu Triệu đưa ngọc mà Tần không giao thành, lỗi thuộc về Tần; nếu Triệu từ chối, lỗi thuộc về Triệu. Nên đưa ngọc để lỗi thuộc về Tần — và ông xin tự mang ngọc đi: "Thành vào tay Triệu thì ngọc ở lại Tần; thành không vào tay Triệu, thần xin đem ngọc nguyên vẹn về Triệu."

Ở điện Tần: một cây cột và một lời doạ

Vua Tần tiếp sứ không ở chính điện mà ở một cung phụ, cầm ngọc ngắm nghía, đưa cho mỹ nhân và tả hữu chuyền tay, ai cũng hô vạn tuế. Không một lời nào về mười lăm toà thành. Lạn Tương Như hiểu Tần không có ý giữ lời.

Ông bước lên, nói viên ngọc có một vết tì, xin chỉ cho vua xem. Cầm được ngọc, ông lùi lại đứng tựa cột, giận dữ nói rằng Triệu đã trai giới năm ngày, trọng lễ đưa ngọc sang, còn vua Tần thì tiếp sứ ở chỗ tầm thường, đem ngọc cho cung nhân đùa giỡn. Nếu vua ép, ông sẽ đập đầu cùng viên ngọc vào cột.

Vua Tần sợ mất ngọc, vội xin lỗi, gọi quan lại mở bản đồ chỉ mười lăm toà thành. Lạn Tương Như biết đó chỉ là làm bộ. Ông yêu cầu vua Tần cũng trai giới năm ngày, bày lễ lớn ở triều đình rồi mới nhận ngọc. Vua Tần đồng ý. Trong năm ngày ấy, ông sai người hầu mặc áo vải thô, giấu ngọc, đi đường tắt mang về Triệu.

Đến ngày lễ, ông thẳng thắn nói ngọc đã về Triệu: Tần từ đời Mục công tới nay chưa vua nào giữ lời hứa; nếu Tần giao mười lăm thành trước thì Triệu đâu dám giữ ngọc. Ông nhận tội lừa vua và xin chịu hình. Quần thần Tần muốn giết, nhưng Tần Chiêu vương tính rằng giết ông cũng không được ngọc mà mất lòng Triệu, bèn đối đãi tử tế rồi cho về.

Phân tích: vì sao Lạn Tương Như thắng

Nước điÝ nghĩa trong đàm phán
Đưa ngọc đi, không từ chốiĐặt bên kia vào thế phải chứng minh thiện chí; nếu đổ vỡ, lỗi thuộc về họ
Quan sát cách tiếp sứĐọc thái độ thật qua chi tiết: nơi tiếp, cách cầm ngọc, sự im lặng về thành
Lấy lại ngọc bằng cớ "có vết tì"Giành lại thứ đang bị giữ mà không cần đối đầu
Doạ đập ngọcBiến món hàng thành con tin: nếu ép, bên kia mất tất cả
Đòi trai giới năm ngàyMua thời gian bằng nghi lễ, đồng thời bắt Tần hành xử đúng tầm
Thừa nhận và nhận tộiGiữ thể diện cho cả hai: Tần không bị lừa công khai, Triệu không bị coi là bội ước

Điểm đáng chú ý nhất là cái kết. Lạn Tương Như không chạy trốn mà ở lại đối mặt, đặt cược vào lý trí của vua Tần: giết sứ giả chẳng được gì. Ông hiểu rõ lợi ích của đối phương hơn cả đối phương.

Hội Mãnh Trì: thể diện của một quốc gia

Vài năm sau (Sử ký đặt vào khoảng năm 279 TCN), vua Tần hẹn vua Triệu gặp ở Mãnh Trì. Trong tiệc, vua Tần đề nghị vua Triệu gảy đàn sắt, rồi sai quan sử chép rằng "vua Triệu gảy đàn cho vua Tần nghe". Lạn Tương Như bưng một cái phẫu — chiếc bồn sành mà người Tần dùng gõ nhịp khi hát — tới mời vua Tần gõ. Vua Tần không chịu; ông nói trong năm bước, ông có thể làm máu mình bắn lên người đại vương. Vua Tần miễn cưỡng gõ một tiếng, và Lạn Tương Như gọi quan sử Triệu chép lại. Tần đòi mười lăm thành của Triệu để chúc thọ vua Tần; ông đáp đòi kinh đô Hàm Dương của Tần để chúc thọ vua Triệu. Hội kết thúc mà Triệu không mất gì.

Liêm Pha cõng roi: việc nước trước, thù riêng sau

Về nước, Lạn Tương Như được phong thượng khanh, đứng trên cả đại tướng Liêm Pha. Liêm Pha bất bình: mình có công đánh thành dã chiến, còn kẻ kia chỉ nhờ cái lưỡi. Ông tuyên bố gặp sẽ làm nhục Lạn Tương Như.

Lạn Tương Như tránh mặt, cáo ốm không vào chầu để khỏi tranh chỗ, ra đường thấy xe Liêm Pha thì cho xe rẽ. Môn khách xấu hổ, muốn bỏ đi. Ông giải thích: đến vua Tần ông còn dám quát giữa triều, sao lại sợ Liêm tướng quân? Nhưng Tần không dám đánh Triệu chính vì có hai người họ; hai hổ đánh nhau thì không thể cùng sống. Ông nhường vì đặt việc nước trước thù riêng.

Liêm Pha nghe được, cởi áo, cõng roi gai đến cửa xin tội (phụ kinh thỉnh tội). Hai người kết thành bạn sống chết có nhau — Sử ký gọi là "vẫn cảnh chi giao", tình bạn đến mức có thể chết vì nhau.

Góc nhìn hôm nay

Câu chuyện Lạn Tương Như được người Việt biết qua sách Hán văn xưa và các tuyển tập điển tích. Nó dạy ba điều còn nguyên giá trị: đọc thái độ thật của đối phương qua chi tiết nhỏ; trong thế yếu, hãy đặt lỗi về phía bên kia và mua thời gian bằng chính luật chơi của họ; và quyền lực thật không nằm ở việc thắng mọi người, mà ở chỗ biết nhường khi nhường là lợi chung. Muốn đọc thêm, tìm thiên "Liêm Pha Lạn Tương Như liệt truyện" trong bản dịch Sử ký — một trong những thiên văn hay nhất của Tư Mã Thiên.

Câu hỏi thường gặp

Hoàn bích quy Triệu nghĩa là gì?

Nghĩa là đem viên ngọc bích nguyên vẹn trở về nước Triệu. Điển tích kể Lạn Tương Như giữ được ngọc Hoà thị bích khi vua Tần định chiếm ngọc mà không giao mười lăm thành như đã hứa. Ngày nay dùng để chỉ việc trả lại vật nguyên vẹn cho chủ.

Lạn Tương Như là ai?

Lạn Tương Như là đại thần nước Triệu thời Chiến Quốc, nổi tiếng nhờ việc giữ ngọc Hoà thị bích, giữ thể diện cho vua Triệu ở hội Mãnh Trì và nhường nhịn tướng Liêm Pha vì việc nước. Chuyện của ông chép trong Sử ký của Tư Mã Thiên.

Ngọc Hoà thị bích từ đâu mà có?

Theo Hàn Phi Tử, Biện Hoà người nước Sở tìm được khối đá chứa ngọc, dâng hai đời vua đều bị cho là lừa và bị chặt chân; đến vua thứ ba mới được mài thử và nhận ra ngọc quý. Viên ngọc mang tên họ của ông.

Phụ kinh thỉnh tội là chuyện gì?

Đó là chuyện tướng Liêm Pha cởi áo, cõng roi gai đến xin lỗi Lạn Tương Như sau khi hiểu ông nhường nhịn vì việc nước. Hai người từ đó thành bạn sống chết, gọi là vẫn cảnh chi giao.

Mở app Quyền Lực

Đọc nét mặt sứ giả, đổi chác khéo, giữ trọn chữ tín

Mở app Quyền Lực

Bài viết liên quan

Mở app Quyền Lực

Đọc nét mặt sứ giả, đổi chác khéo, giữ trọn chữ tín

Mở app Quyền Lực Xem app khác