Quyền LựcWiki
Tìm
Mưu sĩ & thuyết khách

Chiến quốc sách là gì: sách của thuyết khách và những điển tích nổi tiếng

Chiến quốc sách là tập mưu kế, lời du thuyết thời Chiến Quốc do Lưu Hướng biên soạn, 33 thiên theo 12 nước, nguồn của cáo mượn oai hùm, vẽ rắn thêm chân.

Chiến quốc sách là gì: sách của thuyết khách và những điển tích nổi tiếng

Chiến quốc sách là bộ sách tập hợp mưu kế, lời du thuyết và giai thoại của các mưu sĩ, thuyết khách thời Chiến Quốc ở Trung Hoa, do học giả Lưu Hướng thời Tây Hán biên soạn lại thành 33 thiên, xếp theo từng nước. Sách không phải chính sử mà gần với một tuyển tập nghệ thuật thuyết phục: nhiều thành ngữ quen thuộc với người Việt như "cáo mượn oai hùm", "trai cò tranh nhau, ngư ông đắc lợi", "vẽ rắn thêm chân", "mất bò mới lo làm chuồng" đều bắt nguồn từ đây.

Ai biên soạn, gồm những gì

Cuối thời Tây Hán, Lưu Hướng (khoảng 77–6 TCN) được giao hiệu đính sách trong thư khố hoàng gia. Ông tìm thấy nhiều bản ghi chép rời rạc về thời Chiến Quốc, mang những tên khác nhau như Quốc sách, Quốc sự, Đoản trường, Sự ngữ, Trường thư, Tu thư. Ông sắp xếp lại, bỏ trùng lặp, và đặt tên chung là Chiến quốc sách. Chính cái tên này về sau trở thành tên gọi của cả thời kỳ: "Chiến Quốc".

Sách gồm 33 thiên, chia theo 12 nước: Đông Chu, Tây Chu, Tần, Tề, Sở, Triệu, Nguỵ, Hàn, Yên, Tống, Vệ, Trung Sơn. Đến thời Tống, sách đã mất mát một phần; nhà văn Tăng Củng thu thập, bổ sung, tạo nên bản truyền lại tới ngày nay.

Chiến quốc sách có phải sách sử không

Đây là câu hỏi quan trọng nhất khi đọc sách. Câu trả lời ngắn: có giá trị sử liệu, nhưng phải đọc thận trọng.

  • Nhiều đoạn là bài luyện tập du thuyết, được người học viết hoặc sửa để làm mẫu tài ăn nói. Lời thoại được trau chuốt, cân đối, đôi khi phóng đại.
  • Có chỗ niên đại lẫn lộn, có chuyện được gán cho nhân vật khác nhau ở các bản khác nhau.
  • Tư Mã Thiên khi viết Sử ký đã dùng nhiều tư liệu tương tự, nên hai sách có nhiều đoạn gần nhau — và cũng có chỗ mâu thuẫn.
  • Bộ sách lụa Chiến quốc tung hoành gia thư khai quật ở Mã Vương Đôi năm 1973 có một phần trùng với Chiến quốc sách, phần khác chưa từng biết, giúp đối chiếu và cho thấy văn bản từng lưu truyền nhiều dạng.

Các nhà Nho đời sau thường chê sách đề cao mưu lợi, coi nhẹ đạo nghĩa. Nhưng chính vì thế, đây là tài liệu thẳng thắn hiếm có về cách người xưa phân tích lợi hại, đọc tâm lý người nghe và chọn lời.

Những điển tích đi vào tiếng Việt

Thành ngữAi nói, với ai (theo sách)Ý chính
Cáo mượn oai hùm (hồ giả hổ uy)Giang Ất nói với Sở Tuyên vươngKẻ dưới mượn uy người trên để doạ người khác
Trai cò tranh nhau, ngư ông đắc lợiTô Đại can vua Triệu đừng đánh YênHai bên giằng co, bên thứ ba hưởng lợi
Vẽ rắn thêm chân (hoạ xà thiêm túc)Trần Chẩn khuyên tướng Sở Chiêu DươngLàm thừa, hỏng việc đã thành
Mất dê mới lo làm chuồng (vong dương bổ lao)Trang Tân nói với Sở Tương vươngSửa sai muộn vẫn hơn không
Chim sợ cành cong (kinh cung chi điểu)Canh Luy kể với vua NguỵNgười từng bị thương dễ hoảng
Thỏ khôn có ba hang (giảo thố tam quật)Phùng Hoan lo cho Mạnh Thường QuânPhải có đường lui, nhiều chỗ dựa
Bắc viên nam triệtQuý Lương can vua NguỵĐi ngược hướng mục tiêu, càng cố càng xa

Lưu ý: thành ngữ tiếng Việt quen nói "mất bò mới lo làm chuồng", còn nguyên gốc là con dê. Đó là chuyện bình thường khi điển tích đi qua ngôn ngữ khác.

Nghệ thuật thuyết phục trong Chiến quốc sách

Đọc kỹ, ta thấy các thuyết khách giỏi dùng lại một số cách giống nhau:

Kể ngụ ngôn thay vì nói thẳng

Với một ông vua, nói "ngài sai rồi" là nguy hiểm. Kể chuyện con trai con cò hay con cáo con hổ, để vua tự rút ra kết luận, an toàn hơn và đọng lại lâu hơn.

Đứng về lợi ích của người nghe

Thuyết khách hiếm khi nói "vì đạo nghĩa". Họ nói "vì lợi ích của đại vương" — đất đai, an nguy, danh tiếng. Đây cũng là nguyên lý cốt lõi của đàm phán hiện đại: nói bằng ngôn ngữ lợi ích của bên kia.

Dẫn từ việc nhỏ đến việc lớn

Chuyện Trâu Kỵ can vua Tề là ví dụ đẹp. Trâu Kỵ hỏi vợ, thiếp và khách rằng ông với Từ công ai đẹp hơn; cả ba đều bảo ông đẹp hơn. Đến khi gặp Từ công, ông thấy mình kém xa. Ông hiểu: vợ khen vì thương, thiếp khen vì sợ, khách khen vì cần nhờ. Rồi ông nói với vua: trong cung ai cũng thương vua, trong triều ai cũng sợ vua, cả nước ai cũng cần vua — vậy vua bị che mắt nhiều lắm. Vua Tề nghe, mở đường cho mọi người dâng lời can.

Hiểu tâm lý người nghe

Chuyện Xúc Long thuyết Triệu thái hậu là bài học kinh điển. Nước Triệu cần đưa con trai út của thái hậu sang làm con tin ở Tề để đổi lấy viện binh, nhưng bà kiên quyết không chịu và doạ nhổ vào mặt ai dám khuyên. Xúc Long không nhắc chuyện ấy; ông hỏi thăm sức khoẻ, chuyện ăn uống, rồi xin cho con mình một chỗ trong đội vệ binh. Từ chuyện thương con của chính mình, ông dẫn sang ý: thương con thì phải lo cho con lập công để đứng vững lâu dài. Thái hậu tự đồng ý.

Đọc Chiến quốc sách thế nào cho có ích

  1. Đọc như sách nghệ thuật lập luận, không như biên niên chính xác. Chỗ nào cần sự kiện, đối chiếu với Sử ký.
  2. Chú ý cấu trúc mỗi bài du thuyết: mở bằng gì, nêu lợi hại ra sao, kết bằng đề nghị gì.
  3. Tách mưu với đạo đức: sách đầy mưu lừa, ly gián. Hiểu chúng để nhận ra, không phải để bắt chước.
  4. Đọc kèm chú giải: tên người, tên đất thời Chiến Quốc rất rối nếu đọc trần.

Góc nhìn hôm nay

Chiến quốc sách là một trong những nguồn gốc lớn của văn hoá ngôn từ Á Đông. Nhiều câu nói hằng ngày của người Việt, những bài học trong sách giáo khoa về ngụ ngôn, đều có gốc ở đây. Với người học đàm phán hay thuyết trình, sách là kho ví dụ về cách đặt mình vào chỗ người nghe.

Ở Việt Nam đã có bản dịch Chiến quốc sách, trong đó bản của Giản Chi và Nguyễn Hiến Lê được nhiều người tìm đọc. Nếu chỉ muốn bắt đầu nhẹ nhàng, hãy đọc vài chuyện ngắn trong bảng trên, rồi so với cách Sử ký kể cùng nhân vật.

Câu hỏi thường gặp

Chiến quốc sách do ai viết?

Sách không do một người viết. Lưu Hướng thời Tây Hán đã sưu tập nhiều bản ghi chép về thời Chiến Quốc, chỉnh lý thành 33 thiên chia theo 12 nước và đặt tên là Chiến quốc sách. Thời Tống, Tăng Củng bổ sung phần thất lạc.

Chiến quốc sách có đáng tin như sách sử không?

Chỉ một phần. Sách có giá trị sử liệu nhưng nhiều lời thoại được trau chuốt như bài mẫu du thuyết, có chỗ sai niên đại. Khi cần sự kiện chính xác nên đối chiếu với Sử ký và các phát hiện khảo cổ như sách lụa Mã Vương Đôi.

Thành ngữ cáo mượn oai hùm có xuất xứ từ đâu?

Từ Chiến quốc sách, phần nước Sở. Giang Ất kể với Sở Tuyên vương chuyện con cáo đi trước con hổ, muông thú bỏ chạy vì sợ hổ chứ không phải sợ cáo, để nói về kẻ dưới mượn uy người trên.

Trai cò tranh nhau ngư ông đắc lợi là chuyện gì?

Theo Chiến quốc sách, Tô Đại kể chuyện con trai kẹp mỏ con cò, hai bên không chịu buông, người đánh cá bắt cả hai. Ông dùng chuyện này can vua Triệu đừng đánh Yên kẻo nước Tần hưởng lợi.

Mở app Quyền Lực

Đọc nét mặt sứ giả, đổi chác khéo, giữ trọn chữ tín

Mở app Quyền Lực

Bài viết liên quan

Mở app Quyền Lực

Đọc nét mặt sứ giả, đổi chác khéo, giữ trọn chữ tín

Mở app Quyền Lực Xem app khác