Hoà ước Kadesh là thoả thuận hoà bình giữa pharaoh Ramesses II của Ai Cập và vua Hattusili III của người Hittite, ký vào khoảng năm 1259 TCN, tức năm thứ 21 triều Ramesses II. Đây thường được gọi là hiệp ước hoà bình cổ nhất còn giữ được văn bản của cả hai bên: bản Ai Cập khắc trên tường đền Karnak và Ramesseum, bản Hittite viết bằng chữ hình nêm tiếng Akkad trên bảng đất sét tìm thấy ở kinh đô Hattusa. Điều đáng học không nằm ở trận đánh trước đó, mà ở chỗ hai cường quốc ngang sức tự nguyện trói tay nhau bằng chữ.
Hai đế quốc giành nhau một dải đất
Vào thế kỷ 13 TCN, vùng Levant (nay thuộc Syria, Lebanon) là vùng đệm giữa hai thế lực lớn nhất Cận Đông: Ai Cập ở phía nam và đế quốc Hittite ở cao nguyên Anatolia phía bắc. Các thành bang nhỏ ở giữa đổi phe liên tục, khi thì cống nạp cho pharaoh, khi thì quy phục vua Hittite.
Năm 1274 TCN, quân hai bên đụng nhau ở gần thành Kadesh bên sông Orontes. Ramesses II cho khắc lên khắp các đền thờ bản tường thuật mình đại thắng, nhưng các nhà sử học đọc kỹ thì thấy trận đánh kết thúc gần như hoà, và Kadesh vẫn nằm trong tay người Hittite. Sau đó còn nhiều năm giằng co mà không bên nào nuốt được bên nào. Chính thế bế tắc ấy là tiền đề cho hoà ước: khi không ai thắng hẳn, giữ nguyên trạng có giá hơn đánh tiếp.
Bên cạnh đó, mỗi bên có lý do riêng. Phía Hittite, Hattusili III lên ngôi bằng cách lật đổ cháu mình là Urhi-Teshub (còn gọi Mursili III), và người cháu này đã chạy sang Ai Cập. Ông cần được một cường quốc công nhận là vua chính danh. Ở phía đông, người Assyria đang lớn mạnh, đe doạ cả hai. Ai Cập thì muốn biên giới phía bắc yên để lo việc trong nước và các công trình xây dựng khổng lồ của Ramesses.
Hai bản văn, một thoả thuận
Điểm quý của hoà ước Kadesh là ta có văn bản từ cả hai phía, nên đối chiếu được.
| Bản Ai Cập | Bản Hittite | |
|---|---|---|
| Chất liệu | Khắc chữ tượng hình trên tường đền | Bảng đất sét, chữ hình nêm |
| Ngôn ngữ | Tiếng Ai Cập | Tiếng Akkad, ngôn ngữ ngoại giao chung của Cận Đông thời đó |
| Nơi tìm thấy | Đền Karnak và Ramesseum ở Thebes (Luxor ngày nay) | Hattusa, gần làng Boğazkale, Thổ Nhĩ Kỳ; khai quật đầu thế kỷ 20 |
| Giọng văn | Nhấn mạnh phía Hittite đến xin hoà | Trình bày như thoả thuận giữa hai "anh em" ngang hàng |
Bản Ai Cập ghi rằng sứ giả Hittite mang tới một tấm bảng bằng bạc chép nội dung hoà ước; bản trên tường đền là bản dịch, có kèm mô tả hình ấn trên tấm bạc. Tấm bạc gốc chưa từng được tìm thấy. Bảng đất sét phía Hittite hiện ở Bảo tàng Khảo cổ học Istanbul.
So hai bản, các điều khoản chính khớp nhau, chỉ khác ở lời mở đầu: mỗi bên đều viết sao cho bên kia là người chủ động xin hoà. Đây là chi tiết rất "người": một hiệp ước có thể giống nhau về nghĩa vụ mà vẫn được kể theo hai cách để giữ thể diện cho cả hai vua trước thần dân của mình.
Nội dung chính của hoà ước
Các nhà nghiên cứu thường chia nội dung thành mấy nhóm điều khoản sau:
- Hoà bình vĩnh viễn và không xâm lược. Hai vua cam kết sẽ không đem quân đánh đất của nhau, và quan hệ "anh em" này kéo dài sang con cháu.
- Phòng thủ chung. Nếu một kẻ thù bên ngoài tấn công một bên, bên kia sẽ gửi quân giúp hoặc ít nhất là hỗ trợ.
- Giúp dẹp nổi loạn. Nếu thần dân của một bên nổi dậy chống vua mình, bên kia có nghĩa vụ giúp.
- Bảo đảm ngôi vua kế vị. Bản Hittite có điều khoản Ai Cập ủng hộ con trai Hattusili lên ngôi sau này. Với một ông vua cướp ngôi, đây là điều khoản quý nhất.
- Trao trả người chạy trốn. Người quan trọng hay dân thường trốn từ nước này sang nước kia phải bị trả về.
- Ân xá cho người bị trả về. Người bị dẫn độ không bị trừng phạt, không bị phá nhà, không bị hại vợ con, không bị làm tổn thương thân thể.
- Thần linh làm chứng. Cuối văn bản, "một nghìn vị thần" của xứ Hatti và "một nghìn vị thần" của Ai Cập được gọi tên để làm chứng; kẻ phá ước bị nguyền rủa, người giữ ước được chúc phúc.
Hoà ước không vẽ đường biên giới cụ thể theo kiểu hiệp ước hiện đại. Trên thực tế, vùng phía bắc với Kadesh vẫn thuộc ảnh hưởng Hittite, còn vùng phía nam thuộc Ai Cập. Cái hai bên mua được là sự chấm dứt tranh chấp, không phải một tấm bản đồ.
Điều khoản dẫn độ: chi tiết lộ ra mối lo thật
Nếu đọc kỹ, phần dài và tỉ mỉ nhất là phần trao trả người trốn chạy. Lý do dễ hiểu: Urhi-Teshub, vị vua bị lật đổ, đang ở Ai Cập. Một kẻ đòi ngôi sống bên kia biên giới là mối đe doạ thường trực với Hattusili. Các thư từ còn lại cho thấy chuyện Urhi-Teshub là đề tài căng thẳng trong quan hệ hai nước.
Còn điều khoản ân xá, có nhà nghiên cứu xem đó là dấu hiệu sớm của tư tưởng nhân đạo trong luật quốc tế. Cách đọc thận trọng hơn: nó là điều kiện để việc dẫn độ diễn ra trơn tru. Nếu người bị trả về biết chắc mình sẽ bị hành hình, họ sẽ chạy trốn xa hơn, và các thành bang nhỏ sẽ không dám giao nộp. Điều khoản nhân từ ở đây cũng là điều khoản thực dụng.
Sau hoà ước: thư từ, quà tặng và một đám cưới
Hoà ước không phải điểm kết mà là khởi đầu một thời kỳ ngoại giao dày đặc. Các bảng đất sét ở Hattusa còn lưu thư qua lại giữa hai triều đình, kể cả thư giữa hoàng hậu Hittite Puduhepa và hoàng hậu Nefertari của Ai Cập. Người hai nước gọi nhau bằng từ "anh em", "chị em", một lối xưng hô ngoại giao phổ biến ở Cận Đông thời đó.
Khoảng năm thứ 34 triều Ramesses II (giữa thế kỷ 13 TCN), một công chúa Hittite được gả sang Ai Cập và nhận tên Ai Cập là Maathorneferure. Hôn nhân giữa hai hoàng tộc là cách thường thấy để biến một thoả thuận trên giấy thành quan hệ ruột thịt.
Hoà bình giữa hai nước được giữ cho tới khi đế quốc Hittite sụp đổ vào khoảng năm 1180 TCN, trong cơn biến động lớn cuối thời đại đồ đồng. Nghĩa là hoà ước "có hiệu lực" khoảng tám chục năm, một con số đáng nể với bất kỳ thoả thuận nào.
Có thật là "cổ nhất" không
Cần nói cho đúng: Kadesh không phải thoả thuận giữa các nước sớm nhất mà con người biết. Ở Lưỡng Hà còn những văn bản về thoả thuận giữa các thành bang có niên đại sớm hơn hàng trăm năm, ví dụ giữa Lagash và Umma, hay một văn bản từ thành Ebla ở Syria. Nhưng những văn bản đó thường chỉ còn bản của một bên, bị vỡ, hoặc ghi một thoả thuận do kẻ thắng áp đặt.
Lý do Kadesh nổi tiếng là vì nó hội đủ ba điều: ký giữa hai cường quốc ngang hàng, còn văn bản của cả hai phía, và nội dung khá đầy đủ. Vì vậy cách nói chính xác hơn là "hiệp ước hoà bình cổ nhất còn văn bản tương đối trọn vẹn của cả hai bên".
Một bản sao phóng to của bảng đất sét Hittite được treo ở trụ sở Liên Hợp Quốc tại New York, như một biểu tượng của ngoại giao hoà bình.
Bài học về quyền lực từ hoà ước Kadesh
- Bế tắc là thời điểm chín muồi. Hai bên chỉ ngồi xuống khi đã thử dùng sức và thấy không đủ. Nhà nghiên cứu đàm phán gọi đó là "thế bế tắc gây tổn thương cho cả hai".
- Mỗi bên cần một câu chuyện riêng để kể về nhà. Hai bản văn, hai lời mở đầu khác nhau, một nội dung chung. Thể diện là một phần của thoả thuận, không phải thứ phụ.
- Điều khoản quan trọng nhất thường là điều khoản nói về nỗi lo lớn nhất. Với Hattusili, đó là ngôi vua và kẻ đòi ngôi đang ở nước ngoài.
- Thoả thuận sống được nhờ việc làm sau đó. Thư từ, quà tặng, hôn nhân giữa hai hoàng tộc mới giữ hoà ước có hiệu lực, chứ không phải lời nguyền của nghìn vị thần.
Muốn tìm hiểu thêm
Bản tiếng Anh của cả hai văn bản có trong các tuyển tập văn bản cổ Cận Đông, ví dụ bộ Ancient Near Eastern Texts do James Pritchard biên soạn, hoặc tuyển tập Hittite Diplomatic Texts của Gary Beckman. Người đi Luxor có thể tìm bản khắc ở đền Karnak, trên bức tường phía nam gần sân lớn; người đến Istanbul có thể xem bảng đất sét tại Bảo tàng Khảo cổ học. Đọc kèm sách về thời đại đồ đồng muộn sẽ hiểu vì sao các vua thời đó viết thư cho nhau như người trong một gia đình lớn.
Câu hỏi thường gặp
Hoà ước Kadesh được ký năm nào?
Hoà ước được ký vào khoảng năm 1259 TCN, năm thứ 21 triều pharaoh Ramesses II. Niên đại tuyệt đối có thể lệch vài năm tuỳ cách các nhà Ai Cập học tính niên biểu, nhưng mốc "năm 21" thì ghi rõ trên bản khắc.
Hoà ước Kadesh do ai ký?
Hai bên là pharaoh Ramesses II của Ai Cập và vua Hattusili III của đế quốc Hittite. Văn bản được soạn qua sứ giả, hai vua không gặp mặt trực tiếp để ký như ngày nay.
Trận Kadesh và hoà ước Kadesh khác nhau thế nào?
Trận Kadesh diễn ra năm 1274 TCN gần thành Kadesh, kết thúc gần như hoà. Hoà ước ra đời khoảng mười lăm năm sau, khi hai bên đã chán giằng co. Tên "hoà ước Kadesh" là cách gọi quen của đời sau, văn bản gốc không đặt tên theo trận đánh.
Bản gốc hoà ước Kadesh hiện ở đâu?
Bản Ai Cập vẫn còn trên tường đền Karnak và Ramesseum ở Luxor. Bản Hittite trên bảng đất sét đang ở Bảo tàng Khảo cổ học Istanbul. Tấm bạc mà bản Ai Cập nhắc tới chưa từng được tìm thấy.
Vì sao hoà ước Kadesh được coi là quan trọng?
Vì đây là thoả thuận giữa hai cường quốc ngang sức còn văn bản của cả hai phía, với các điều khoản không xâm lược, phòng thủ chung, dẫn độ và ân xá rất gần với tư duy ngoại giao đời sau. Nó cũng giữ được hoà bình giữa hai nước khoảng tám thập kỷ.