Đức trị và lễ trị là hai trụ cột trong quan niệm cai trị của Nho giáo: người cầm quyền phải lấy đức hạnh của chính mình làm gương để cảm hoá dân (đức trị), và dùng lễ, tức hệ thống chuẩn mực về thứ bậc, nghi thức và bổn phận, để giữ trật tự xã hội (lễ trị). Khổng Tử cho rằng dẫn dân bằng hình phạt thì dân chỉ tránh tội mà không biết xấu hổ, còn dẫn dân bằng đức và lễ thì dân biết xấu hổ và tự sửa mình.
Câu then chốt trong Luận ngữ
Thiên "Vi chính" của Luận ngữ có hai câu thường được coi là tuyên ngôn của đức trị:
Làm chính trị bằng đức, ví như sao Bắc Thần ở yên chỗ của nó mà các sao khác chầu về. (Luận ngữ, Vi chính, 2.1)
Dẫn dắt bằng chính lệnh, chỉnh đốn bằng hình phạt, thì dân tránh được tội mà không biết hổ thẹn. Dẫn dắt bằng đức, chỉnh đốn bằng lễ, thì dân biết hổ thẹn mà lại theo về điều chính. (Luận ngữ, Vi chính, 2.3)
Câu thứ hai là chỗ phân biệt rõ nhất giữa Nho gia và Pháp gia. Pháp gia hỏi: làm sao để dân không dám phạm tội? Khổng Tử hỏi: làm sao để dân không muốn phạm tội? Hình phạt chỉ tạo ra người biết né luật; lễ và gương tốt tạo ra người có lương tri.
Đức trị: quyền lực bắt đầu từ chính người cầm quyền
Khi Quý Khang Tử hỏi về chính trị, Khổng Tử đáp: "Chính là ngay thẳng. Ngài lấy ngay thẳng mà dẫn đầu thì ai dám không ngay thẳng?" Một lần khác, Quý Khang Tử hỏi có nên giết kẻ vô đạo để dân theo đạo không, ông đáp ngài làm chính trị cần gì phải giết, ngài muốn điều thiện thì dân sẽ thiện. Rồi ông đưa ra hình ảnh nổi tiếng: đức của người quân tử như gió, đức của kẻ tiểu nhân như cỏ, gió thổi trên cỏ thì cỏ ắt rạp xuống (Nhan Uyên, 12.19).
Ý tưởng này đặt gánh nặng lên chính người cai trị. Dân hư là vì người trên hư. Ở một chỗ khác, Tử Cống hỏi việc chính trị, Khổng Tử nói cần đủ lương thực, đủ binh lực và được dân tin. Hỏi nếu bất đắc dĩ phải bỏ một thứ, ông nói bỏ binh; bỏ thêm một thứ nữa, ông nói bỏ lương thực, vì xưa nay ai cũng phải chết, nhưng dân không tin thì không đứng được (Nhan Uyên, 12.7).
Lễ trị và chính danh
"Lễ" trong Nho giáo rộng hơn nghi lễ cúng tế. Nó là toàn bộ quy tắc ứng xử theo vai trò: vua với tôi, cha với con, chồng với vợ, anh với em, bạn với bạn. Khi Tề Cảnh công hỏi về chính trị, Khổng Tử đáp tám chữ: "Quân quân, thần thần, phụ phụ, tử tử", tức vua ra vua, tôi ra tôi, cha ra cha, con ra con (Nhan Uyên, 12.11).
Từ đó sinh ra thuyết chính danh. Tử Lộ hỏi nếu được giao việc chính trị thì thầy làm gì trước, Khổng Tử nói phải chính danh trước: danh không chính thì lời không thuận, lời không thuận thì việc không thành, việc không thành thì lễ nhạc không hưng, lễ nhạc không hưng thì hình phạt không đúng, hình phạt không đúng thì dân không biết đặt tay chân vào đâu (Tử Lộ, 13.3). Gọi đúng tên sự vật và vai trò là điều kiện đầu tiên của trật tự.
Lễ trị vì vậy có hai mặt. Nó tạo trật tự, ai cũng biết vị trí và bổn phận của mình. Nhưng nó cũng cố định thứ bậc, và trong tay người cầm quyền dễ biến thành công cụ đòi người dưới phục tùng.
Mạnh Tử và Tuân Tử: hai hướng phát triển
| Khổng Tử | Mạnh Tử | Tuân Tử | |
|---|---|---|---|
| Niên đại | 551–479 TCN | khoảng 372–289 TCN | khoảng 310–235 TCN |
| Bản tính người | Không nói rõ thiện hay ác | Tính thiện: ai cũng có lòng trắc ẩn | Tính ác: sinh ra đã có ham muốn, phải sửa bằng lễ |
| Cách trị | Đức và lễ | Nhân chính, vương đạo | Lễ là chính, pháp hỗ trợ |
| Quan hệ vua – dân | Vua làm gương | Dân quý hơn vua | Vua là thuyền, dân là nước |
Mạnh Tử: dân là quý
Mạnh Tử đẩy đức trị đi xa nhất. Ông có câu nổi tiếng trong thiên "Tận tâm hạ": dân là quý, xã tắc đứng sau, vua là nhẹ. Ông phân biệt bá đạo, dùng sức mạnh mượn danh nhân nghĩa, với vương đạo, dùng đức mà thi hành nhân nghĩa. Lấy sức phục người thì người không phục thật, chỉ vì sức không đủ; lấy đức phục người thì người vui lòng mà phục thật (Công Tôn Sửu thượng).
Khi Tề Tuyên vương hỏi việc vua Thang đuổi vua Kiệt, vua Vũ đánh vua Trụ có phải bề tôi giết vua không, Mạnh Tử đáp: kẻ làm hại nhân gọi là "tặc", kẻ làm hại nghĩa gọi là "tàn", kẻ tàn tặc chỉ là một tên thất phu; ta nghe nói đã giết tên thất phu Trụ, chưa nghe nói giết vua (Lương Huệ vương hạ). Một ông vua mất đức thì không còn là vua. Đây là chỗ Nho giáo chứa mầm phản kháng, và cũng là lý do Minh Thái Tổ về sau từng cho lược bớt những câu "nguy hiểm" khỏi sách Mạnh Tử.
Tuân Tử: lễ để chia phần
Tuân Tử lại cho rằng con người sinh ra đã có ham muốn, ham muốn không có giới hạn thì tranh giành, tranh giành thì loạn. Tiên vương chế ra lễ nghĩa để định phần cho mỗi người, nuôi dưỡng ham muốn mà không để nó vượt quá của cải (thiên "Lễ luận"). Lễ ở Tuân Tử là một thiết chế phân phối. Ông cũng để lại hình ảnh vua là thuyền, dân là nước, nước chở thuyền mà cũng lật được thuyền. Hai học trò nổi tiếng của ông là Hàn Phi và Lý Tư lại thành người của Pháp gia, một nghịch lý thường được nhắc.
Từ lý tưởng đến thể chế
Nho giáo chỉ trở thành tư tưởng chính thống từ đời Hán Vũ đế (141–87 TCN), khi triều đình lập chức bác sĩ Ngũ kinh và Thái học. Câu "bãi truất bách gia, độc tôn Nho thuật" gắn với Đổng Trọng Thư là cách đời sau tóm lại; nhiều sử gia hiện nay cho rằng thực tế diễn ra từ từ và không triệt để như vậy. Hán Tuyên đế từng nói thẳng với thái tử rằng nhà Hán có phép riêng, vốn lẫn bá đạo với vương đạo, sao lại chỉ dùng đức giáo (Hán thư, "Nguyên đế kỷ"). Câu ấy tóm tắt khá đúng thực chất: Nho ở lời nói, Pháp ở bộ máy.
Ở Đại Việt, Nho học dần được đề cao từ thời Lý với việc dựng Văn Miếu năm 1070 và mở khoa thi năm 1075, rồi trở thành nền tảng của nhà nước thời Lê sơ. Bộ Quốc triều hình luật (thường gọi luật Hồng Đức) là ví dụ rõ về lễ trị đi vào luật: tội bất hiếu, các mức tang phục quyết định mức án giữa người thân, chế độ "bát nghị" giảm tội cho tám hạng người. Lễ không thay luật mà quyết định luật đối xử với ai ra sao.
Những phê phán
- Pháp gia: Hàn Phi chế giễu việc trông chờ thánh vương, cho rằng nghìn đời mới có một Nghiêu Thuấn, trị nước phải dựa vào phép tắc để vua trung bình cũng làm được.
- Đạo gia: Đạo Đức Kinh cho rằng nhân nghĩa và lễ xuất hiện khi Đạo đã mất; lễ là cái vỏ mỏng của lòng trung tín, đầu mối của loạn.
- Phê phán hiện đại: lễ trị đề cao thứ bậc, đặt người dưới vào vị trí phục tùng, nhất là phụ nữ và con cái; đức trị thiếu cơ chế kiểm soát khi người cầm quyền không có đức.
Người bênh vực Nho giáo đáp rằng chính Mạnh Tử đã cho phép phế bỏ vua bạo, và truyền thống can gián, sử quan chép thẳng là những cơ chế kiềm chế, dù không đủ mạnh.
Góc nhìn hôm nay
Bỏ qua lớp thứ bậc cũ, đức trị chứa một quan sát tâm lý đúng: người ta làm theo cái người đứng đầu làm nhiều hơn cái họ nói. Một tổ chức chỉ quản bằng phạt sẽ đầy người biết né luật. Còn chính danh nhắc rằng trật tự bắt đầu từ việc gọi đúng tên vai trò và trách nhiệm. Muốn tìm hiểu thêm, đọc Luận ngữ và Mạnh Tử qua bản dịch Đoàn Trung Còn hoặc Nguyễn Hiến Lê, ghé Văn Miếu – Quốc Tử Giám ở Hà Nội xem 82 bia tiến sĩ, dấu vết thật của việc Nho học trở thành thể chế.
Câu hỏi thường gặp
Đức trị là gì?
Đức trị là chủ trương cai trị bằng đức hạnh của người cầm quyền, lấy gương tốt để cảm hoá dân thay vì dựa chủ yếu vào hình phạt. Khổng Tử ví người cai trị có đức như sao Bắc Thần, đứng yên mà các sao khác chầu về.
Đức trị khác pháp trị thế nào?
Pháp trị của Pháp gia dựa vào luật thành văn và thưởng phạt nghiêm để dân không dám phạm tội. Đức trị của Nho gia dựa vào gương người trên và lễ để dân biết xấu hổ mà không muốn phạm tội. Trên thực tế các triều đại thường kết hợp cả hai.
Chính danh nghĩa là gì?
Chính danh là làm cho danh xưng và vai trò khớp với thực chất: vua ra vua, tôi ra tôi, cha ra cha, con ra con. Khổng Tử cho rằng danh không chính thì lời không thuận, việc không thành, cuối cùng hình phạt cũng sai lệch.
Câu "dân vi quý, xã tắc thứ chi, quân vi khinh" của ai?
Câu này của Mạnh Tử, trong thiên "Tận tâm hạ" sách Mạnh Tử. Nghĩa là dân quý nhất, quốc gia đứng sau, vua là nhẹ. Đây là một trong những câu thể hiện rõ nhất tinh thần trọng dân của Nho giáo.
Ngoài Nho trong Pháp có phải là thật không?
Đây là cách mô tả của các nhà nghiên cứu, không phải một học thuyết chính thức. Câu của Hán Tuyên đế về việc nhà Hán "lẫn bá đạo với vương đạo" thường được dẫn làm bằng chứng. Nó cho thấy lý tưởng đức trị và thực tế cai trị luôn có khoảng cách.