Nụ cười Duchenne là nụ cười có cả miệng lẫn mắt: khoé miệng kéo lên và cơ quanh mắt co lại, làm má nâng và đuôi mắt nhăn. Nụ cười xã giao thường chỉ có miệng. Từ thập niên 1990, nhiều người coi nếp nhăn đuôi mắt là dấu hiệu của niềm vui thật; nghiên cứu mới hơn cho thấy dấu hiệu ấy làm giả được và còn đi kèm cả nụ cười rất mạnh, nên nó gợi ý chứ không chứng minh.
Người bác sĩ Pháp chích điện lên mặt
Guillaume-Benjamin Duchenne de Boulogne là bác sĩ thần kinh người Pháp thế kỷ 19. Ông dùng dòng điện nhẹ kích thích từng cơ mặt của người tình nguyện, rồi nhờ nhiếp ảnh còn non trẻ chụp lại kết quả. Năm 1862, ông in cuốn Mécanisme de la physionomie humaine (Cơ chế của diện mạo con người) với hàng chục tấm ảnh.
Người mẫu chính của ông là một ông lão gần như mất cảm giác ở mặt, nên chịu được điện. Duchenne nhận thấy: chích điện vào cơ gò má lớn (zygomaticus major) làm miệng cười, nhưng gương mặt vẫn trông "không vui". Chỉ khi cơ vòng mắt (orbicularis oculi) cũng co, nụ cười mới giống thật. Ông viết rằng cơ quanh mắt "không tuân lệnh ý chí", chỉ cử động khi có cảm xúc dễ chịu thật.
Darwin đọc sách này, mượn ảnh của Duchenne cho cuốn sách năm 1872 của mình, và đồng tình với nhận xét về đôi mắt.
Từ Duchenne đến Ekman: đặt tên cho nụ cười
Hơn một thế kỷ sau, Paul Ekman, Richard Davidson và Wallace Friesen (1990) đo nét mặt người xem phim vui và đo cả hoạt động não. Nụ cười có co cơ mắt đi kèm hoạt động não liên quan đến cảm xúc tích cực rõ hơn nụ cười chỉ có miệng. Họ đề nghị gọi đó là nụ cười Duchenne, để ghi công người bác sĩ Pháp.
| Đặc điểm | Nụ cười Duchenne | Nụ cười xã giao |
|---|---|---|
| Cơ hoạt động | Cơ gò má lớn + cơ vòng mắt | Chủ yếu cơ gò má lớn |
| Dấu hiệu nhìn thấy | Má nâng, mí dưới căng, đuôi mắt có nếp nhăn | Miệng cười, vùng mắt ít đổi |
| Nhịp độ | Thường hiện lên từ từ, tắt dần | Có khi bật lên rồi tắt đột ngột |
| Cân đối | Thường đều hai bên | Đôi khi lệch |
| Chức năng | Gắn với cảm giác vui, thích thú | Lịch sự, chào hỏi, xoa dịu, che giấu |
Nụ cười "giả" không phải là nụ cười xấu
Gọi nụ cười xã giao là "giả" dễ gây hiểu lầm. Nó là một tín hiệu xã hội, giống câu "dạ, chào anh". Người bán hàng mỉm cười với khách, người lạ mỉm cười khi nhường đường, đều không lừa ai cả. Ngôn ngữ học gọi đó là phép lịch sự.
Các nhà nghiên cứu nụ cười như Paula Niedenthal và Magdalena Rychlowska phân biệt ít nhất ba chức năng:
- Nụ cười thưởng: bày tỏ niềm vui, khuyến khích người kia tiếp tục.
- Nụ cười kết thân: báo hiệu thiện chí, "tôi không có ý xấu".
- Nụ cười thống trị: nhếch mép, lệch, đôi khi đi kèm ánh nhìn từ trên xuống — mang ý trội hơn hoặc chế giễu.
Trong chuyện quyền lực, loại thứ hai và thứ ba đáng để ý. Người ở vị trí thấp hơn thường cười kết thân nhiều hơn với người trên; nụ cười nhếch mép từ người có quyền với cấp dưới thường bị cảm nhận là coi thường.
Đuôi mắt nhăn có làm giả được không
Ý tưởng "cơ mắt không tuân lệnh ý chí" của Duchenne không đứng vững hoàn toàn. Eva Krumhuber và Antony Manstead (2009) chỉ ra rằng nhiều người tự tạo được nụ cười có co cơ mắt khi được yêu cầu. Nghiên cứu của Sarah Gunnery, Judith Hall và Mollie Ruben (2013) cũng thấy phần lớn người tham gia làm được nụ cười Duchenne có chủ ý.
Còn một vấn đề nữa: cười càng rộng thì má càng đẩy lên, tự nhiên làm đuôi mắt nhăn. Nghĩa là nếp nhăn ấy một phần chỉ phản ánh cường độ nụ cười. Nét mặt lúc nheo mắt vì nắng hay lúc đau cũng có cơ vòng mắt co. Vì thế giới nghiên cứu hiện coi nụ cười Duchenne là dấu hiệu thường gặp của vui thật, nhưng không phải bằng chứng chắc chắn.
Những nghiên cứu nổi tiếng và chuyện nhân rộng
Hai nghiên cứu thường được kể trên mạng cần đặt lại cho đúng chỗ.
- Ảnh kỷ yếu Mills College. LeeAnne Harker và Dacher Keltner (2001) chấm nụ cười trong ảnh kỷ yếu năm 1958–1960 của khoảng 140 nữ sinh. Những người cười có cơ mắt tham gia, khi được hỏi lại ở các tuổi 27, 43 và 52, nhìn chung báo cáo hôn nhân và cuộc sống hài lòng hơn. Đây là tương quan, cỡ mẫu nhỏ, và chỉ một trường nữ ở California.
- Thẻ cầu thủ bóng chày và tuổi thọ. Ernest Abel và Michael Kruger (2010) báo cáo cầu thủ cười tươi trong ảnh thẻ sống lâu hơn. Năm 2018, nhóm của Michael Dufner phân tích lại với dữ liệu lớn hơn và không tìm thấy mối liên hệ đó. Đây là ví dụ điển hình của một phát hiện hấp dẫn nhưng không nhân rộng được.
Bài học chung: nụ cười nói được ít nhiều về cảm xúc lúc chụp ảnh, nhưng đừng tin những lời hứa "nhìn nụ cười đoán vận mệnh".
Văn hoá và nụ cười
Người nước ngoài sang Việt Nam hay ngạc nhiên vì người Việt cười cả khi bối rối, khi xin lỗi, thậm chí khi nghe tin không vui. Đó là nụ cười xoa dịu, để giữ hoà khí và giữ thể diện cho cả hai bên. Người Nhật có truyền thống che miệng khi cười. Ở Nga, câu tục ngữ "cười không lý do là dấu hiệu của kẻ ngốc" phản ánh quan niệm rằng nụ cười với người lạ là thiếu nghiêm túc.
Rychlowska và cộng sự (2015) so sánh 32 quốc gia và thấy một quy luật đáng chú ý: những nước có lịch sử nhập cư từ nhiều nguồn, như Mỹ, Canada, Úc, Brazil, coi trọng nụ cười rộng và hay cười với người lạ hơn. Giả thuyết của họ: khi hàng xóm không chung ngôn ngữ, chung phong tục, nụ cười trở thành tín hiệu thiện chí phải "nói to" lên.
Hệ quả cho người đi đàm phán hay làm việc với người nước ngoài: nụ cười của đối tác không có nghĩa là đồng ý; vẻ mặt nghiêm của đối tác không có nghĩa là khó chịu.
Góc nhìn hôm nay
- Đọc nụ cười theo thời gian, không theo khoảnh khắc. Nụ cười thật thường hiện lên và tắt đi tự nhiên; nụ cười giữ nguyên như dán lên mặt suốt nhiều giây đáng để ý hơn nếp nhăn đuôi mắt.
- Nhìn nụ cười cùng câu chữ. "Ồ hay quá" kèm nụ cười tắt ngay có thể là lịch sự; kèm câu hỏi tiếp theo thì thường là thích thật.
- Đừng ép nụ cười. Nghiên cứu về lao động cảm xúc (Arlie Hochschild, The Managed Heart, 1983) cho thấy nhân viên bị buộc cười suốt ca dễ kiệt sức. Nụ cười có giá trị khi nó được tự do.
- Xem tận mắt. Ảnh trong sách của Duchenne đã thuộc phạm vi công cộng, có trong nhiều thư viện số; xem chúng để hiểu vì sao một nụ cười chỉ có miệng trông kỳ lạ.
Câu hỏi thường gặp
Nụ cười Duchenne là gì?
Là nụ cười có cả cơ gò má lớn kéo khoé miệng lên và cơ vòng mắt co lại, làm má nâng và đuôi mắt nhăn. Tên gọi lấy từ bác sĩ Pháp Duchenne de Boulogne, người mô tả hiện tượng này năm 1862.
Làm sao phân biệt nụ cười thật và nụ cười xã giao?
Nụ cười vui thật thường có mắt tham gia, hiện lên từ từ và tắt dần. Nụ cười xã giao thường chỉ ở miệng và tắt nhanh. Tuy vậy đây chỉ là gợi ý, vì nhiều người làm giả được cả nếp nhăn đuôi mắt.
Nụ cười Duchenne có giả được không?
Có. Các nghiên cứu năm 2009 và 2013 cho thấy phần lớn người tham gia tạo được nụ cười có co cơ mắt khi được yêu cầu. Cười càng rộng thì đuôi mắt càng dễ nhăn, nên dấu hiệu này phản ánh cả cường độ chứ không riêng cảm xúc.
Vì sao người Việt hay cười khi bối rối?
Ở nhiều nền văn hoá châu Á, nụ cười dùng để xoa dịu, giữ hoà khí và thể diện, không chỉ để bày tỏ niềm vui. Người nước ngoài chưa quen dễ hiểu nhầm đó là vô tâm hoặc đồng ý.
Nụ cười trong ảnh có đoán được tuổi thọ không?
Không có bằng chứng vững. Nghiên cứu năm 2010 về thẻ cầu thủ bóng chày từng báo cáo như vậy, nhưng phân tích lại năm 2018 với dữ liệu lớn hơn không tìm thấy mối liên hệ.