Ong chúa và kiến chúa không cai trị tổ của mình. Chúng là những cá thể đẻ trứng, giữ cho tổ gắn kết bằng mùi hương, nhưng không ra lệnh cho ai: việc chọn nơi làm tổ mới, chia người đi kiếm ăn hay nuôi con, thậm chí quyết định thay ong chúa, đều do hàng nghìn con thợ tự điều phối qua những tương tác nhỏ. Cái tên "chúa" là cách con người áp hình ảnh vương triều lên một xã hội vận hành theo kiểu hoàn toàn khác.
Vì sao gọi là "chúa"
Từ thời cổ đại, người ta đã nhìn tổ ong như một vương quốc. Nhà triết học Aristotle (thế kỷ 4 TCN) gọi con ong lớn nhất trong tổ là "vua", vì không nghĩ một con cái có thể đứng đầu. Phải tới thế kỷ 17, khi kính hiển vi và phép mổ xẻ tiến bộ, nhà tự nhiên học Hà Lan Jan Swammerdam mới xác định con ong ấy có buồng trứng — là ong cái. Từ "vua" đổi thành "nữ hoàng" (queen), tiếng Việt gọi là ong chúa. Nhưng hình ảnh "người cai trị" vẫn bám theo cái tên.
Ong chúa thật sự làm gì
Trong một đàn ong mật mạnh có thể có hàng chục nghìn ong thợ, vài trăm tới vài nghìn ong đực vào mùa sinh sản, và thường chỉ một ong chúa. Việc của ong chúa:
- Đẻ trứng. Vào mùa hoa rộ, một ong chúa ong mật châu Âu có thể đẻ khoảng một nghìn rưỡi tới hai nghìn trứng mỗi ngày.
- Tiết pheromone. Hỗn hợp mùi do tuyến hàm của ong chúa tiết ra lan khắp tổ qua những con thợ chạm vào nó. Mùi này báo cho cả tổ biết "ong chúa còn đây, còn khoẻ", và kìm sự phát triển buồng trứng của ong thợ.
Ong chúa không phân công, không chỉ đường, không quyết định gì về việc kiếm ăn. Thực ra, chính ong thợ chăm sóc và kiểm soát ong chúa: chúng cho nó ăn, chải chuốt, và nếu nó yếu đi (pheromone giảm, đẻ kém), chúng sẽ nuôi ong chúa mới để thay thế.
Con ong nào thành ong chúa
Ong chúa và ong thợ nở từ cùng một loại trứng đã thụ tinh. Khác biệt nằm ở thức ăn: ấu trùng được ong thợ nuôi trong những mũ chúa lớn, ăn sữa ong chúa đầy đủ suốt giai đoạn ấu trùng, sẽ phát triển thành ong chúa. Nói cách khác, ong thợ "chọn" ai sẽ làm chúa.
Dân chủ của bầy ong: chọn tổ mới
Ví dụ đẹp nhất về quyết định tập thể là lúc đàn ong chia đàn. Vào mùa xuân, ong chúa cũ cùng khoảng một nửa số ong thợ bay ra, đậu thành một chùm trên cành cây. Họ cần tìm chỗ ở mới trong vài ngày.
Nhà sinh học Mỹ Thomas Seeley dành nhiều năm nghiên cứu quá trình này và kể lại trong cuốn Honeybee Democracy (2010):
- Vài trăm ong trinh sát bay đi khắp nơi tìm hốc cây, khe đá phù hợp.
- Con nào tìm thấy chỗ tốt quay về và múa lắc trên bề mặt chùm ong — điệu múa chỉ hướng và khoảng cách. Chỗ càng tốt, con trinh sát múa càng nhiều vòng.
- Những con trinh sát khác đi xem các địa điểm được quảng bá, nếu thấy tốt thì về múa tiếp. Địa điểm kém dần mất người ủng hộ, vì các con trinh sát tự giảm múa theo thời gian.
- Khi số ong trinh sát có mặt cùng lúc tại một địa điểm đạt tới "ngưỡng đủ số" — theo Seeley khoảng mười lăm tới hai mươi con — chúng quay về làm ấm cơ bay cho cả chùm ong và cả đàn cất cánh.
Ong chúa không tham gia bỏ phiếu. Nó chỉ bay theo. Seeley ghi nhận đàn ong thường chọn được địa điểm tốt nhất trong các lựa chọn, và rút ra những bài học cho nhóm người ra quyết định: tìm nhiều phương án, tranh luận công khai, không để người đứng đầu áp đặt sớm.
Điệu múa lắc
Ý nghĩa của điệu múa lắc được nhà động vật học Áo Karl von Frisch giải mã từ những năm 1940. Góc của đoạn lắc so với phương thẳng đứng trên tầng sáp chỉ hướng so với mặt trời; thời gian lắc cho biết khoảng cách. Von Frisch nhận giải Nobel Sinh lý học hoặc Y khoa năm 1973 cùng Konrad Lorenz và Nikolaas Tinbergen.
Kiến: trật tự từ những lần chạm râu
Ở kiến, kiến chúa là con đẻ trứng; ở nhiều loài, nó có thể sống nhiều năm và đẻ ra toàn bộ đàn. Nhưng kiến chúa cũng không điều khiển ai. Vậy làm sao hàng nghìn con kiến biết khi nào ra ngoài kiếm ăn, bao nhiêu con đi, bao nhiêu con ở lại?
Nhà sinh thái học Deborah Gordon (Đại học Stanford) nghiên cứu kiến gặt ở sa mạc Arizona nhiều thập kỷ. Bà phát hiện kiến dựa vào tần suất gặp nhau. Một con kiến ở cửa tổ chạm râu với những con kiến đi kiếm ăn trở về. Nếu kiến mang mồi về đều đặn — tức là ngoài kia có nhiều thức ăn — nó gặp nhiều, và nó ra đi. Nếu ít gặp, nó ở lại. Không ai ra lệnh; quy tắc đơn giản ở từng cá thể tạo nên điều phối cho cả đàn.
Ở mối, nhà động vật học Pháp Pierre-Paul Grassé (1959) đặt tên cho một cơ chế khác: stigmergy — mỗi con phản ứng với dấu vết công việc trước đó. Một viên đất đặt xuống, có mùi, thu hút con khác đặt thêm; dần dần thành cột, thành vòm. Gò mối khổng lồ mọc lên mà không có bản vẽ hay kiến trúc sư.
Một kiểu "quyền lực" khác
| Hình dung kiểu vương triều | Thực tế ở ong, kiến | |
|---|---|---|
| Ai quyết định | Chúa ra lệnh | Hàng nghìn tương tác nhỏ giữa con thợ |
| Vai trò của chúa | Cai trị | Đẻ trứng, tiết mùi gắn kết |
| Ai chọn chúa | Thừa kế | Ong thợ chọn ấu trùng để nuôi thành chúa |
| Thông tin đi thế nào | Từ trên xuống | Lan ngang, qua múa, mùi, chạm râu |
Các nhà khoa học gọi đây là tự tổ chức. Những nguyên tắc ấy ngày nay được nghiên cứu trong tin học (thuật toán đàn kiến tìm đường ngắn nhất), quản lý giao thông, và cả trong cách vận hành một số mạng lưới.
Góc nhìn hôm nay
Ong và kiến là lời nhắc rằng một hệ thống lớn có thể vận hành trơn tru mà không cần một trung tâm ra lệnh. Sức mạnh nằm ở chỗ thông tin được chia sẻ nhanh, và mỗi cá thể làm theo những quy tắc đơn giản. Ở Việt Nam, nghề nuôi ong mật — với giống ong nội và ong ngoại — có từ lâu ở nhiều tỉnh; ghé một trại ong, nhìn một cầu ong qua lớp kính, bạn có thể thấy ong chúa giữa những con thợ đang chăm sóc nó. Nếu muốn đọc thêm, Honeybee Democracy của Seeley và các bài viết phổ thông của Deborah Gordon về kiến là lựa chọn dễ tiếp cận.
Câu hỏi thường gặp
Ong chúa có ra lệnh cho ong thợ không?
Không. Ong chúa chủ yếu đẻ trứng và tiết pheromone để báo cho cả tổ biết nó còn khoẻ. Việc kiếm ăn, xây tổ, chọn nơi ở mới đều do ong thợ tự điều phối với nhau.
Ong chúa được chọn như thế nào?
Ong thợ chọn một số ấu trùng từ trứng thụ tinh, nuôi trong mũ chúa lớn và cho ăn sữa ong chúa đầy đủ. Những ấu trùng này phát triển thành ong chúa. Khi ong chúa cũ yếu đi, ong thợ cũng có thể chủ động nuôi chúa mới thay thế.
Đàn ong chọn tổ mới bằng cách nào?
Ong trinh sát tìm địa điểm, về múa lắc để quảng bá; địa điểm tốt thu hút thêm trinh sát. Khi đủ số trinh sát tụ ở một chỗ, cả đàn bay tới. Thomas Seeley mô tả quá trình này trong sách Honeybee Democracy.
Kiến biết khi nào đi kiếm ăn nhờ đâu?
Theo nghiên cứu của Deborah Gordon ở kiến gặt, kiến dựa vào tần suất gặp những con kiến mang mồi trở về. Gặp nhiều nghĩa là ngoài kia có thức ăn, và kiến ra đi; gặp ít thì ở lại.
Ai giải mã điệu múa của ong?
Nhà động vật học Áo Karl von Frisch. Ông chỉ ra góc múa cho biết hướng so với mặt trời và thời gian lắc cho biết khoảng cách, và nhận giải Nobel năm 1973 cùng Konrad Lorenz và Nikolaas Tinbergen.