Nhiều cử chỉ tay mang nghĩa rất khác giữa các nước: dấu "OK" là "ổn" ở Mỹ nhưng là "số không, vô giá trị" ở Pháp và là cử chỉ tục ở Brazil; giơ ngón cái là "tốt" ở Việt Nam nhưng là xúc phạm ở một số vùng Trung Đông, Tây Phi và Hy Lạp. Không có cử chỉ tay nào an toàn ở mọi nơi. Khi ra nước ngoài, đàm phán với người khác văn hoá, cách khôn nhất là bớt cử chỉ biểu tượng và quan sát người bản xứ trước.
Hai loại cử chỉ: minh hoạ và biểu tượng
Paul Ekman và Wallace Friesen (1969) chia cử chỉ tay thành vài nhóm. Hai nhóm hay gặp nhất:
- Cử chỉ minh hoạ: đi kèm lời nói, vẽ hình theo câu chuyện — tay giang rộng khi nói "to lắm", chỉ hướng khi chỉ đường. Loại này khá dễ hiểu giữa các nước.
- Cử chỉ biểu tượng (emblems): tự thân mang nghĩa, thay được lời nói — giơ ngón cái, làm dấu OK, vẫy gọi. Loại này do văn hoá quy ước, và chính nó gây hiểu lầm.
Năm 1979, nhà động vật học Desmond Morris cùng ba đồng tác giả in cuốn Gestures: Their Origins and Distribution. Nhóm phỏng vấn người ở khoảng 40 địa điểm châu Âu và Địa Trung Hải về 20 cử chỉ biểu tượng, vẽ được bản đồ nghĩa của từng cử chỉ. Họ thấy ranh giới nghĩa nhiều khi không trùng biên giới quốc gia, mà theo vùng văn hoá, có khi theo cả ranh giới ngôn ngữ trong một nước.
Bảng tra những cử chỉ dễ gây hiểu lầm
| Cử chỉ | Nghĩa thường gặp | Nơi mang nghĩa khác |
|---|---|---|
| Dấu OK (ngón cái và trỏ chụm tròn) | Ổn, tốt (Mỹ, Anh, nhiều nơi) | Pháp, Bỉ: "số không", vô giá trị. Nhật: tiền. Brazil, Thổ Nhĩ Kỳ và một số nước khác: cử chỉ tục |
| Giơ ngón cái | Tốt, đồng ý; ra hiệu xin đi nhờ xe | Một số vùng Trung Đông, Tây Phi, Hy Lạp, Sardinia (Ý): xúc phạm. Đức, một phần châu Âu: số một khi đếm |
| Chữ V, lòng bàn tay quay vào mình | Số hai | Anh, Úc, New Zealand, Ireland: xúc phạm nặng |
| Chữ V, lòng bàn tay quay ra ngoài | Chiến thắng, hoà bình; ở châu Á là dáng chụp ảnh vui | Ít gây hiểu lầm |
| Xoè năm ngón đẩy về phía người kia | "Dừng lại", "đợi đã" | Hy Lạp: cử chỉ "moutza", xúc phạm |
| Nắm tay, giơ ngón trỏ và ngón út (hình sừng) | Ở Mỹ: cổ vũ nhạc rock, đội thể thao | Ý, Tây Ban Nha, Bồ Đào Nha: ám chỉ "bị cắm sừng"; xoay xuống còn dùng để trừ tà |
| Ngoắc ngón trỏ gọi lại | Mỹ, châu Âu: "lại đây" | Việt Nam, Philippines, nhiều nước châu Á: chỉ dùng gọi chó mèo, rất xấc với người |
| Chỉ thẳng ngón trỏ vào người | Chỉ, nhấn mạnh | Nhiều nước châu Á, châu Phi: bất lịch sự; ở Malaysia, Indonesia người ta chỉ bằng ngón cái |
Ngay trong một nước, nghĩa cũng có thể đổi theo vùng và theo thế hệ. Cử chỉ mà người trẻ ở thành phố dùng thoải mái có khi vẫn khiến người lớn tuổi ở nông thôn phật ý.
Gật đầu, lắc đầu cũng không giống nhau
Ở Bulgaria, nhiều người lắc đầu ngang khi đồng ý và gật nhẹ khi phản đối — ngược với phần lớn thế giới. Ở Hy Lạp, hất đầu lên kèm nhướng mày, có khi tặc lưỡi, nghĩa là "không"; còn từ "ne" nghe như "no" lại có nghĩa là "có". Ở Nam Ấn Độ, cái lắc đầu nghiêng qua lại theo hình số tám thường nghĩa là "vâng", "tôi hiểu".
Người đi đàm phán ở những nơi này hay mắc lỗi tưởng đối tác đồng ý trong khi họ đang từ chối, hoặc ngược lại. Cách gỡ đơn giản: hỏi lại bằng lời và chờ câu trả lời rõ ràng, nhất là với những điều khoản quan trọng.
Bàn tay trái, hai tay và phép đưa đồ
Ở Ấn Độ, Trung Đông và nhiều vùng Đông Nam Á, tay trái theo truyền thống dùng cho việc vệ sinh, nên đưa đồ, nhận đồ, ăn bốc bằng tay trái là bất lịch sự.
Ở Việt Nam, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, đưa và nhận đồ bằng hai tay là phép lịch sự với người lớn tuổi, cấp trên, khách quý. Ở Nhật và Hàn, danh thiếp được trao bằng hai tay, chữ quay về phía người nhận; nhận xong nên nhìn qua một lượt rồi đặt lên bàn trước mặt, không nhét ngay vào túi quần. Người Việt rót nước, mời trà cho người trên cũng bằng hai tay hoặc một tay đỡ cổ tay kia.
Ở Thái Lan, Lào và một số nước theo Phật giáo Nam tông, đầu được coi là phần cao quý nhất của cơ thể; xoa đầu trẻ con nhà người khác có thể làm cha mẹ phật ý. Ngược lại, chỉ hay đặt bàn chân hướng vào người khác, vào tượng Phật là thất lễ.
Truyền thuyết về nguồn gốc cử chỉ
Nhiều cử chỉ đi kèm câu chuyện nguồn gốc nghe rất hay nhưng không có bằng chứng. Ví dụ nổi tiếng nhất: dấu V lòng tay quay vào ở Anh được kể là bắt nguồn từ cung thủ Anh ở trận Agincourt (1415), giơ hai ngón kéo dây cung để chọc tức quân Pháp vì người Pháp doạ chặt ngón tay cung thủ bị bắt. Các nhà sử học chưa tìm thấy tài liệu thời đó nhắc tới cử chỉ này; ghi chép về nó chỉ xuất hiện từ đầu thế kỷ 20. Câu chuyện nên được coi là giai thoại dân gian.
Desmond Morris cũng cẩn thận khi bàn nguồn gốc: với nhiều cử chỉ, nhóm của ông chỉ đưa ra vài giả thuyết song song chứ không kết luận.
Cử chỉ và quyền lực
Cử chỉ tay còn báo hiệu vị thế. Vài quan sát thường gặp:
- Chỉ tay, phẩy tay, ra hiệu bảo người khác ngồi xuống là cử chỉ của người ra lệnh. Người dưới làm với người trên dễ bị coi là hỗn.
- Chụm các đầu ngón tay thành hình mái nhà (steepling) thường gặp ở người đang nói với vẻ tự tin, chắc chắn. Đây là quan sát mô tả, không phải bí quyết để "trông có quyền".
- Bắt tay: chuyện "bắt tay úp lòng bàn tay xuống để chiếm thế trên" được nhiều sách phổ thông kể, nhưng thiếu nghiên cứu nghiêm túc. Nghiên cứu có đối chứng về bắt tay, như của William Chaplin và cộng sự (2000), chủ yếu thấy bắt tay chắc, nhìn vào mắt tạo ấn tượng tốt ở bối cảnh Mỹ.
Góc nhìn hôm nay: đi nước ngoài, gặp đối tác thế nào
- Bớt cử chỉ biểu tượng. Thay "OK", "ngón cái" bằng một câu nói hoặc cái gật đầu nhẹ kèm nụ cười.
- Gọi người bằng cách vẫy úp bàn tay — cách phổ biến ở Việt Nam và nhiều nước châu Á — hoặc gọi bằng lời.
- Chỉ đường bằng cả bàn tay mở thay vì một ngón trỏ.
- Quan sát trước, làm theo sau. Người bản xứ chào hỏi, đưa đồ, ngồi thế nào thì làm gần như thế.
- Lỡ làm sai thì xin lỗi đơn giản. Đa số người địa phương hiểu khách nước ngoài không biết hết phong tục.
Sách tham khảo: Gestures của Desmond Morris và cộng sự (1979) vẫn là công trình bản đồ cử chỉ chi tiết nhất; Kiss, Bow, or Shake Hands của Terri Morrison và Wayne Conaway là sổ tay phép tắc theo từng nước, nên kiểm tra lại vì phong tục thay đổi theo thời gian.
Câu hỏi thường gặp
Dấu OK có nghĩa xấu ở nước nào?
Ở Brazil, Thổ Nhĩ Kỳ và một số nước, dấu OK là cử chỉ tục. Ở Pháp và Bỉ nó nghĩa là "số không", vô giá trị, còn ở Nhật nó có thể mang nghĩa tiền. Đi nước ngoài nên thay bằng lời nói hoặc cái gật đầu.
Giơ ngón cái có phải lúc nào cũng là khen?
Không. Ở một số vùng Trung Đông, Tây Phi, Hy Lạp và đảo Sardinia của Ý, giơ ngón cái từng là cử chỉ xúc phạm. Ở Đức và một phần châu Âu, giơ ngón cái còn là cách đếm số một.
Vì sao ngoắc ngón tay gọi người là bất lịch sự ở Việt Nam?
Vì ở Việt Nam và nhiều nước châu Á, ngoắc ngón trỏ là cách gọi chó mèo, mang ý coi thường. Cách gọi lịch sự là vẫy úp bàn tay về phía mình hoặc gọi bằng lời.
Ở nước nào lắc đầu nghĩa là đồng ý?
Ở Bulgaria, nhiều người lắc đầu khi đồng ý và gật đầu khi phản đối. Ở Nam Ấn Độ, cái lắc nghiêng đầu qua lại thường nghĩa là "vâng" hoặc "tôi hiểu".
Dấu V ở Anh có nguồn gốc từ trận Agincourt không?
Đó là giai thoại phổ biến nhưng chưa có bằng chứng. Các nhà sử học chưa tìm thấy tài liệu thời thế kỷ 15 nhắc tới cử chỉ này, nên câu chuyện cung thủ Anh nên được coi là truyền thuyết dân gian.