Quyền LựcWiki
Tìm
Sứ thần & ngoại giao xưa

Triều cống và sắc phong: bang giao Đại Việt với phương Bắc xưa

Triều cống và sắc phong là khuôn khổ bang giao của Đại Việt với phương Bắc từ thế kỷ 10 tới 1884: sứ mang lễ vật sang, vua được phong vương, đổi lấy hoà bình và tự chủ.

Triều cống và sắc phong: bang giao Đại Việt với phương Bắc xưa

Triều cống và sắc phong là khuôn khổ bang giao mà các triều đại Việt Nam duy trì với phương Bắc gần một nghìn năm, từ thế kỷ 10 tới năm 1884: vua nước Nam định kỳ sai sứ mang lễ vật sang dâng, còn hoàng đế phương Bắc ban sắc, ấn phong làm "vương". Đó là một nghi thức thừa nhận thứ bậc trên danh nghĩa, đổi lấy hoà bình, sự công nhận chính danh và quyền tự quản thực tế. Trong nước, các vua Việt vẫn xưng đế, đặt niên hiệu riêng; người xưa gọi đó là "trong xưng đế, ngoài xưng vương".

Triều cống là gì, sắc phong là gì

Sắc phong là việc hoàng đế Trung Hoa ban văn bản (sắc, cáo) và ấn tín, phong cho người đứng đầu một nước một tước hiệu, như "Giao Chỉ quận vương", "An Nam quốc vương", "Việt Nam quốc vương". Đây là lời công nhận người đó là chủ chính danh của nước ấy.

Triều cống là việc nước được phong định kỳ sai sứ sang kinh đô phương Bắc dâng phẩm vật và biểu văn. Đổi lại, sứ đoàn được ban thưởng, thường có giá trị không kém hoặc hơn lễ vật mang sang, và được phép mua bán một số hàng hoá trên đường đi.

Cần phân biệt khuôn khổ này với sự lệ thuộc chính trị trực tiếp. Phương Bắc không đặt quan cai trị, không thu thuế, không đóng quân thường trực ở các nước triều cống. Người đứng đầu nước triều cống tự quyết việc trong nước. Nhưng khuôn khổ ấy cũng có thể bị dùng làm cớ can thiệp, như nhà Minh lấy danh nghĩa "phù Trần diệt Hồ" năm 1406 hay nhà Thanh đem quân sang năm 1788.

Những mốc chính trong lịch sử phong – cống

Thời kỳSự kiện tiêu biểu
Đinh (973)Nhà Tống phong Đinh Liễn, con trai Đinh Bộ Lĩnh, làm Giao Chỉ quận vương, mở đầu quan hệ phong – cống với nhà Tống
Tiền LêLê Hoàn sau khi đánh thắng quân Tống (981) vẫn sai sứ sang giao hảo và được nhà Tống phong tước
Lý (1164, 1174)Nhà Tống đổi gọi Giao Chỉ thành An Nam quốc (1164), rồi phong Lý Anh Tông làm An Nam quốc vương (1174); từ "quận" lên "quốc" là bước công nhận một nước riêng
TrầnQuan hệ căng thẳng với nhà Nguyên, sau ba lần kháng chiến vẫn sai sứ thông hiếu
Lê sơSau khi nhà Minh rút quân (1427–1428), Lê Lợi nhanh chóng xin phong để khép lại chiến tranh; nhà Minh định lệ ba năm một lần cống
Mạc (1540)Mạc Đăng Dung ra cửa Nam Quan chịu nhận chức "An Nam đô thống sứ", một danh hiệu thấp hơn vương, để tránh cuộc chinh phạt của nhà Minh
Lê trung hưng (1597)Phùng Khắc Khoan đi sứ xin nhà Minh công nhận nhà Lê; ban đầu nhà Minh cũng chỉ trao chức đô thống sứ
Tây Sơn (1789)Sau khi đánh tan quân Thanh, Quang Trung vẫn sai sứ cầu phong và được vua Càn Long phong An Nam quốc vương
Nguyễn (1804)Gia Long xin quốc hiệu "Nam Việt", nhà Thanh đổi lại thành "Việt Nam" và phong Việt Nam quốc vương
Nguyễn (1884)Ngày ký hoà ước Giáp Thân với Pháp, ấn phong của nhà Thanh bị nấu chảy, chấm dứt khuôn khổ phong – cống

Một sứ đoàn đi cống gồm những gì

Theo ghi chép trong Lịch triều hiến chương loại chí của Phan Huy Chú (phần Bang giao chí) và các tập nhật ký đi sứ, một sứ đoàn thường có ba sứ thần: chánh sứ, giáp phó sứ, ất phó sứ, kèm theo các quan hành nhân, thông sự (phiên dịch), người hầu, lính khiêng hàng. Đoàn đi đường bộ qua Lạng Sơn, vào Quảng Tây, rồi theo đường sông và đường trạm lên Bắc Kinh, có khi mất nhiều tháng mỗi chiều.

Lễ vật thay đổi theo thời. Các thư tịch hay nhắc tới vàng, bạc, ngà voi, sừng tê, quế, trầm hương, các loại lụa và đồ thủ công. Số lượng thường được định lệ, và triều đình nước Nam luôn mặc cả để giảm bớt. Chu kỳ cống cũng được định: thời Lê có lệ ba năm một lần, về sau thường gộp hai kỳ cống thành một chuyến để bớt tốn kém, thời Nguyễn cũng tương tự.

Ngoài kỳ cống thường lệ, còn các sứ bộ bất thường: báo tang vua cũ, xin phong vua mới, mừng thọ hoàng đế phương Bắc, tạ ơn. Mỗi lần vua mới lên ngôi đều phải xin phong; với triều Nguyễn, sứ thần nhà Thanh sang tuyên phong cho Gia Long, Minh Mạng, Thiệu Trị ở Thăng Long, tới Tự Đức (1849) mới làm lễ ở Huế.

Vì sao các vua Việt chấp nhận khuôn khổ này

Đặt trong logic quyền lực, việc triều cống không phải là sự yếu đuối mà là một tính toán:

  1. Chênh lệch quy mô. Phương Bắc lớn hơn nhiều lần về dân số và tài nguyên. Thắng một cuộc chiến không có nghĩa là thắng mãi mãi.
  2. Đóng lại chiến tranh trong danh dự. Hầu như sau mỗi chiến thắng quân sự (981, 1077, 1288, 1427, 1789), vua nước Nam đều nhanh chóng sai sứ xin hoà, cho đối phương một lối thoát thể diện. Một hoàng đế được phong lời nhận lỗi thì dễ thôi đòi trả thù.
  3. Chính danh trong nước. Được phương Bắc phong cũng là cách khẳng định với các đối thủ trong nước rằng mình là chủ hợp pháp. Nhà Mạc và nhà Lê trung hưng tranh nhau sự công nhận này.
  4. Kênh thông tin và thương mại. Sứ đoàn là kênh chính thức để nắm tình hình phương Bắc, mua sách vở, thuốc men, và để giới trí thức hai nước gặp nhau.

Những cuộc giằng co về câu chữ

Khuôn khổ phong – cống không có nghĩa là bên dưới chịu mọi thứ. Nhiều cuộc giằng co diễn ra trên câu chữ và nghi lễ:

  • Quốc hiệu. Năm 1802–1804, Gia Long xin đặt tên nước là "Nam Việt". Nhà Thanh e cái tên trùng với nước Nam Việt của Triệu Đà, từng bao gồm cả vùng Lưỡng Quảng, nên đảo lại thành "Việt Nam". Gia Long chấp nhận, nhưng về sau Minh Mạng đổi quốc hiệu trong nước thành Đại Nam (1838).
  • Chữ "di". Năm 1760, sứ thần Lê Quý Đôn phản đối việc công văn nhà Thanh gọi đoàn mình là "di quan, di mục" (quan man di), đề nghị dùng tên nước. Theo ghi chép của ông, phía Thanh đã đổi cách gọi.
  • Nghi lễ tiếp sứ. Vị trí đứng, cách lạy, nơi nhận sắc đều được tính toán. Việc vua Nguyễn phải ra Thăng Long nhận phong hay sứ Thanh phải vào Huế là một vấn đề thể diện được thương lượng qua nhiều đời.

Sử liệu và chuyện kể: một vài điểm còn tranh cãi

Nhiều câu chuyện quanh triều cống được kể rộng rãi nhưng nên đọc thận trọng:

  • Lệ "người vàng". Có thuyết nói sau năm 1427 nhà Lê phải cống tượng người bằng vàng để "đền mạng" tướng Liễu Thăng. Chuyện này xuất hiện trong một số thư tịch, nhưng chi tiết và thời gian kéo dài còn bàn cãi.
  • "Quang Trung giả". Năm 1790 vua Quang Trung được ghi là sang Nhiệt Hà dự lễ mừng thọ tám mươi tuổi của vua Càn Long. Một số sử liệu phía Việt, như Đại Nam chính biên liệt truyện, chép rằng người đi là một người đóng thế; sử liệu nhà Thanh lại ghi chính Quang Trung đến. Giới nghiên cứu chưa thống nhất.

Góc nhìn hôm nay

Khuôn khổ phong – cống là một trật tự quốc tế khác hẳn trật tự các quốc gia bình đẳng sau này, với thứ bậc được nói ra công khai. Nhưng đọc kỹ thì thấy các bên vận dụng nó linh hoạt: bên dưới dùng nghi lễ để mua tự chủ, bên trên dùng nó để có thể diện mà không phải tốn quân. Đó là một bài học về chỗ cách biệt giữa danh và thực trong quan hệ quyền lực.

Muốn đọc nguồn gốc, có thể tìm phần Bang giao chí trong Lịch triều hiến chương loại chí (đã có bản dịch tiếng Việt), các phần chép về sứ bộ trong Đại Việt sử ký toàn thư và Đại Nam thực lục. Bộ Việt Nam Hán văn yến hành văn hiến tập thành, do Viện Nghiên cứu Hán Nôm phối hợp với Đại học Phục Đán biên soạn, in năm 2010, tập hợp các văn bản đi sứ của người Việt. Ở Hà Nội, Bảo tàng Lịch sử Quốc gia có trưng bày một số ấn và văn bản liên quan.

Câu hỏi thường gặp

Triều cống là gì?

Triều cống là việc nước nhỏ định kỳ sai sứ sang kinh đô nước lớn dâng lễ vật và biểu văn, đổi lại được ban thưởng và công nhận. Với Việt Nam, đó là khuôn khổ bang giao với các triều đại phương Bắc từ thế kỷ 10 tới năm 1884.

Sắc phong của phương Bắc có ý nghĩa gì với vua Việt?

Sắc phong là lời công nhận người đứng đầu nước Nam là chủ chính danh. Nó giúp tránh chiến tranh với phương Bắc, khẳng định chính danh với các đối thủ trong nước, và mở kênh giao thương, văn hoá. Trong nước, các vua vẫn xưng đế.

Quốc hiệu Việt Nam có từ khi nào?

Quốc hiệu Việt Nam được chính thức dùng từ năm 1804, khi nhà Thanh phong Gia Long là Việt Nam quốc vương. Gia Long xin tên "Nam Việt", nhà Thanh đảo lại thành "Việt Nam" để tránh trùng với nước Nam Việt của Triệu Đà.

Vì sao thắng trận rồi các vua Việt vẫn xin phong?

Vì chênh lệch quy mô quá lớn khiến một chiến thắng không đảm bảo hoà bình lâu dài. Xin phong cho phương Bắc lối thoát thể diện, giảm nguy cơ một cuộc chiến trả thù, và giúp nước Nam yên ổn để xây dựng.

Quan hệ phong – cống chấm dứt khi nào?

Năm 1884, khi triều Nguyễn ký hoà ước Giáp Thân với Pháp, ấn phong của nhà Thanh bị nấu chảy. Cùng năm, nhà Thanh qua hiệp định Thiên Tân đã cam kết tôn trọng các hiệp ước giữa Pháp và triều Nguyễn.

Mở app Quyền Lực

Đọc nét mặt sứ giả, đổi chác khéo, giữ trọn chữ tín

Mở app Quyền Lực

Bài viết liên quan

Mở app Quyền Lực

Đọc nét mặt sứ giả, đổi chác khéo, giữ trọn chữ tín

Mở app Quyền Lực Xem app khác