Quyền LựcWiki
Tìm
Đế chế thịnh suy

Đế chế Tây Ban Nha: mặt trời không lặn, bạc Potosí và những lần vỡ nợ

Tây Ban Nha thế kỷ 16 trải khắp các châu lục nhờ thừa kế và chinh phục, sống bằng bạc Potosí, nhưng chiến tranh và nợ khiến vương triều đình chỉ trả nợ nhiều lần.

Đế chế Tây Ban Nha: mặt trời không lặn, bạc Potosí và những lần vỡ nợ

Đế chế Tây Ban Nha thế kỷ 16 được gọi là "đế chế mặt trời không bao giờ lặn" vì lãnh thổ trải từ châu Âu qua châu Mỹ tới Philippines, nhất là từ năm 1580 khi vua Philip II thừa kế cả ngôi Bồ Đào Nha. Nguồn sức mạnh tài chính của nó là bạc châu Mỹ, đặc biệt từ núi bạc Potosí. Nhưng chính dòng bạc ấy, cùng chiến tranh liên miên và nợ nần, khiến vương quốc phá sản nhiều lần và để lại một nền kinh tế yếu, một nghịch lý mà các nhà tư tưởng Tây Ban Nha đương thời đã nhận ra.

Một đế chế ghép từ thừa kế

Đế chế Tây Ban Nha không sinh ra từ một kế hoạch chinh phục mà phần lớn từ thừa kế. Cuộc hôn nhân giữa Isabella xứ Castile và Ferdinand xứ Aragon năm 1469 nối hai vương quốc. Cháu của họ là Charles (Carlos I của Tây Ban Nha, Charles V của Đế quốc La Mã Thần thánh) thừa hưởng cùng lúc Castile, Aragon cùng các vùng ở Ý, vùng Hà Lan, các lãnh địa Habsburg ở Áo, và năm 1519 được bầu làm hoàng đế. Cùng thời gian đó, các nhóm chinh phục Tây Ban Nha chiếm đế chế Aztec (1521) và đế chế Inca (thập niên 1530).

Đây là một "chế độ quân chủ hỗn hợp": mỗi vương quốc giữ luật lệ, nghị viện, hệ thống thuế riêng, chỉ chung một ông vua. Vua phải thương lượng với nghị viện từng nơi để xin tiền. Castile, nơi nghị viện yếu nhất, cùng với châu Mỹ, gánh phần lớn chi phí.

Cai trị châu Mỹ từ xa

Để cai trị lãnh thổ cách mình hàng nghìn km đại dương, vương triều dựng một bộ máy nhiều tầng:

Thiết chếNăm lậpVai trò
Casa de Contratación (Sở Thương vụ) ở Seville1503Độc quyền quản lý thương mại, tàu bè, người và hàng đi châu Mỹ
Hội đồng Ấn Độ (Consejo de Indias)1524Cơ quan tối cao soạn luật và bổ nhiệm quan chức cho châu Mỹ
Phó vương quốc Tân Tây Ban Nha (Mexico)1535Phó vương đại diện vua ở Bắc và Trung Mỹ, sau cả Philippines
Phó vương quốc Peru1542Phó vương ở Nam Mỹ
Audienciatừ 1511Toà án kiêm cơ quan hành chính, kiềm chế quyền phó vương

Vương triều cố ý chia quyền để không ai ở châu Mỹ quá mạnh: phó vương bị audiencia kiềm chế, cả hai đều phải chịu cuộc thanh tra (visita) và bản kiểm điểm cuối nhiệm kỳ (residencia), khi bất kỳ ai cũng có thể tố cáo quan chức vừa mãn nhiệm. Thư từ đi về giữa Madrid và Lima mất nhiều tháng, nên quan chức châu Mỹ có câu nổi tiếng "obedezco pero no cumplo" (tôi tuân lệnh nhưng không thi hành), nghĩa là chấp nhận quyền vua nhưng hoãn lệnh không hợp với tình hình địa phương.

Về người bản địa, vương triều ban hành Luật Burgos (1512) và Luật Mới (1542) nhằm hạn chế việc chủ đất Tây Ban Nha bóc lột lao động bản địa. Năm 1550–1551, tại Valladolid diễn ra cuộc tranh luận giữa tu sĩ Bartolomé de las Casas, người bảo vệ quyền của người bản địa, và học giả Juan Ginés de Sepúlveda, người biện hộ cho chinh phục. Luật trên giấy và thực tế ở thuộc địa cách nhau rất xa.

Potosí: núi bạc và cái giá con người

Năm 1545, người Tây Ban Nha tìm thấy mỏ bạc khổng lồ ở Cerro Rico (Núi Giàu) tại Potosí, nay thuộc Bolivia, ở độ cao hơn bốn nghìn mét. Một năm sau, mỏ Zacatecas ở Mexico cũng được phát hiện. Ban đầu sản lượng tăng nhanh, rồi chững lại khi quặng giàu cạn.

Hai thay đổi đẩy sản lượng lên đỉnh vào khoảng cuối thế kỷ 16. Một là kỹ thuật hỗn hống bằng thuỷ ngân (quy trình patio), phát triển ở Mexico giữa những năm 1550, cho phép tách bạc từ quặng nghèo; thuỷ ngân được đào từ mỏ Huancavelica ở Peru. Hai là phó vương Francisco de Toledo, trong những năm 1570, tổ chức lại chế độ lao dịch mita, vốn có từ thời Inca, thành nghĩa vụ bắt buộc các cộng đồng bản địa vùng Andes phải luân phiên gửi đàn ông đến làm ở mỏ. Điều kiện làm việc dưới hầm và ngộ độc thuỷ ngân đã giết hại vô số người; con số chính xác không thể biết.

Potosí trở thành một trong những thành phố đông dân nhất thế giới đầu thế kỷ 17, theo nhiều ước tính lên tới hơn một trăm nghìn người. Thành ngữ tiếng Tây Ban Nha "vale un Potosí" (đáng giá một Potosí) có từ đó.

Dòng chảy của bạc

Vương triều thu "phần năm của vua" (quinto real), thuế một phần năm trên kim loại quý khai thác được, cùng nhiều loại thuế khác. Bạc được chở bằng đoàn tàu có hộ tống (flota) từ Veracruz và Portobelo về Seville, mỗi năm một hai chuyến.

Một dòng bạc khác chảy về phía tây. Từ năm 1565 đến 1815, các thuyền buồm Manila mỗi năm vượt Thái Bình Dương giữa Acapulco (Mexico) và Manila, chở bạc châu Mỹ sang đổi lấy lụa, sứ và gia vị châu Á. Bạc ấy chảy vào Trung Hoa thời Minh, nơi đang chuyển sang thu thuế bằng bạc qua cải cách "nhất điều tiên pháp" của Trương Cư Chính khoảng thập niên 1570–1580. Nhiều sử gia coi đây là lúc lần đầu tiên các châu lục được nối với nhau bằng một dòng tiền thường xuyên.

Nghịch lý: giàu bạc mà phá sản

Dù có bạc, vương triều Tây Ban Nha liên tục thiếu tiền. Philip II tuyên bố đình chỉ trả nợ năm 1557, 1560, 1575 và 1596; các vua kế tiếp còn vỡ nợ thêm nhiều lần trong thế kỷ 17. Lý do chính là chiến tranh: ở Hà Lan, ở Ý, với Pháp, với Ottoman, với Anh. Bạc chưa về tới Seville đã được cầm cố trước cho các chủ ngân hàng, nhất là người Genoa, qua những hợp đồng vay gọi là asiento.

Các nhà kinh tế học lịch sử còn tranh luận về tác động của bạc. Năm 1934, Earl Hamilton lập luận rằng bạc châu Mỹ gây ra "cách mạng giá cả" ở châu Âu thế kỷ 16, giá cả tăng gấp mấy lần. Các nghiên cứu sau cho rằng tăng dân số và các yếu tố khác cũng góp phần, và lạm phát đã bắt đầu trước khi bạc về nhiều. Điều tương đối chắc chắn là ở Castile, bạc dồi dào làm hàng hoá trong nước đắt đỏ, nhập khẩu rẻ hơn, và sản xuất trong nước khó cạnh tranh.

Ngay thời ấy, những người được gọi là arbitristas (người đề xuất cải cách) đã viết về căn bệnh này. Năm 1600, luật gia Martín González de Cellorigo viết rằng Tây Ban Nha nghèo chính vì nó giàu: tiền nhiều quá khiến người ta không chịu làm ra của cải thật, sống như những kẻ ở ngoài trật tự tự nhiên. Đây là một trong những phân tích sớm nhất về thứ mà kinh tế học hiện đại gọi là "lời nguyền tài nguyên".

Những quyết định tự làm yếu mình

  • Trục xuất người Do Thái (1492) và người Morisco (người gốc Hồi đã cải đạo, 1609–1614, khoảng ba trăm nghìn người) làm mất nhiều thợ thủ công, nông dân và người buôn bán giỏi, nhất là ở Valencia và Aragon.
  • Thuế dồn lên Castile trong khi các vương quốc khác đóng góp ít. Đến những năm 1640, nỗ lực buộc Catalonia và Bồ Đào Nha chia gánh nặng dẫn tới nổi dậy; Bồ Đào Nha tách ra năm 1640.
  • Danh dự quý tộc: giá trị coi lao động chân tay và buôn bán là thấp hèn khiến người có vốn ưa mua tước, mua đất, mua công trái hơn là đầu tư sản xuất.

Suy yếu và kết thúc

Thế kỷ 17, Tây Ban Nha mất vai trò cường quốc hàng đầu châu Âu. Đầu thế kỷ 18, dòng Habsburg Tây Ban Nha tuyệt tự, ngôi vua chuyển sang dòng Bourbon. Các vua Bourbon tiến hành những cải cách hành chính và thuế ở châu Mỹ, tăng thu nhưng cũng làm giới người Tây Ban Nha sinh ở châu Mỹ (criollo) bất mãn vì bị gạt khỏi chức vụ. Khi Napoleon chiếm Tây Ban Nha năm 1808, khoảng trống quyền lực mở đường cho các phong trào độc lập ở châu Mỹ trong những năm 1810–1820. Đến năm 1898, Tây Ban Nha mất những thuộc địa lớn cuối cùng là Cuba, Puerto Rico và Philippines.

Góc nhìn hôm nay

Bài học rõ nhất của Tây Ban Nha là của trời cho không thay được năng lực làm ra của cải. Một nguồn thu dễ dàng có thể nuôi tham vọng vượt sức, khiến người ta vay trước tiêu trước và quên việc xây nền sản xuất. Bài học thứ hai là cái giá con người của những cỗ máy khai thác: Potosí giàu nhất thế giới cũng là nơi hàng thế hệ người Andes bỏ mạng.

Muốn tìm hiểu: thành Potosí và Cerro Rico là Di sản thế giới UNESCO; Casa de la Moneda (Sở Đúc tiền) ở Potosí nay là bảo tàng. Kho Lưu trữ Ấn Độ (Archivo General de Indias) ở Seville giữ hàng triệu trang hồ sơ về đế chế. Cuốn Imperial Spain 1469–1716 của J. H. Elliott là sách tổng quan kinh điển.

Câu hỏi thường gặp

Vì sao gọi là đế chế mặt trời không bao giờ lặn?

Vì vào thế kỷ 16, nhất là sau năm 1580 khi Philip II thừa kế ngôi Bồ Đào Nha, lãnh thổ dưới quyền vua Tây Ban Nha trải khắp châu Âu, châu Mỹ, châu Phi và châu Á, nên lúc nào cũng có một nơi đang là ban ngày. Cách nói này sau còn được dùng cho đế quốc Anh.

Mỏ bạc Potosí được phát hiện năm nào?

Mỏ bạc ở Cerro Rico, Potosí (nay thuộc Bolivia) được người Tây Ban Nha phát hiện năm 1545. Nó trở thành một trong những nguồn bạc lớn nhất thế giới, nhất là sau khi kỹ thuật hỗn hống thuỷ ngân và chế độ lao dịch mita được áp dụng từ thập niên 1570.

Chế độ mita là gì?

Mita vốn là lao dịch luân phiên thời Inca. Dưới thời phó vương Francisco de Toledo những năm 1570, người Tây Ban Nha biến nó thành nghĩa vụ bắt buộc các cộng đồng bản địa vùng Andes gửi đàn ông đến làm ở mỏ Potosí và mỏ thuỷ ngân Huancavelica, với điều kiện cực kỳ khắc nghiệt.

Vì sao Tây Ban Nha có nhiều bạc mà vẫn phá sản?

Chi phí chiến tranh trên nhiều mặt trận vượt xa nguồn thu, bạc thường được cầm cố trước cho các chủ ngân hàng nước ngoài. Bạc dồi dào còn làm hàng trong nước đắt, sản xuất kém cạnh tranh. Philip II tuyên bố đình chỉ trả nợ bốn lần, các vua sau còn vỡ nợ thêm nhiều lần.

Thuyền buồm Manila là gì?

Đó là tuyến thuyền buồm Tây Ban Nha hoạt động từ năm 1565 đến 1815 giữa Acapulco (Mexico) và Manila (Philippines). Thuyền chở bạc châu Mỹ sang châu Á đổi lấy lụa, sứ, gia vị, nối châu Mỹ với Trung Hoa bằng một dòng tiền thường xuyên.

Mở app Quyền Lực

Đọc nét mặt sứ giả, đổi chác khéo, giữ trọn chữ tín

Mở app Quyền Lực

Bài viết liên quan

Mở app Quyền Lực

Đọc nét mặt sứ giả, đổi chác khéo, giữ trọn chữ tín

Mở app Quyền Lực Xem app khác