Quyền LựcWiki
Tìm
Đế chế thịnh suy

Đế quốc Mông Cổ cai trị lục địa thế nào: trạm dịch Yam và paiza

Đế quốc Mông Cổ cai trị bằng hệ thập phân, đội cận vệ keshig, chữ Uighur, quan lại ngoại tộc và trạm dịch Yam. Thiếu quy tắc kế vị khiến nó tách làm bốn hãn quốc.

Đế quốc Mông Cổ cai trị lục địa thế nào: trạm dịch Yam và paiza

Đế quốc Mông Cổ, đế quốc lục địa liền khối lớn nhất lịch sử, được cai trị bằng một bộ khung khá gọn: tổ chức dân theo hệ thập phân, đội cận vệ làm lò đào tạo quan chức, chữ viết và sổ sách học từ người Uighur, chính sách miễn thuế cho giới tu sĩ mọi tôn giáo, và trên hết là hệ thống trạm dịch Yam giúp mệnh lệnh của đại hãn đi từ Mông Cổ tới Iran hay nước Nga trong vài tuần. Nhưng chính cơ chế kế vị theo dòng họ đã làm đế quốc tách thành bốn hãn quốc chỉ khoảng nửa thế kỷ sau khi lập.

Từ bộ lạc đến nhà nước

Năm 1206, tại một đại hội quý tộc thảo nguyên (kurultai) bên sông Onon, Temüjin được tôn làm Thành Cát Tư Hãn. Trước đó, thảo nguyên là thế giới của các bộ lạc với lòng trung thành theo huyết thống. Điều quan trọng nhất ông làm không phải các cuộc chinh phục mà là phá cấu trúc bộ lạc cũ.

Ông tổ chức toàn bộ dân du mục theo hệ thập phân: đơn vị 10 người (arban), 100 (jaghun), 1.000 (minggan) và 10.000 (tumen). Mỗi đơn vị vừa là đơn vị quân sự vừa là đơn vị hành chính, gồm cả gia đình đi theo. Các đơn vị được trộn lẫn người từ nhiều bộ lạc khác nhau, đứng đầu là những người ông chọn theo năng lực và lòng trung thành, không theo dòng dõi. Lòng trung thành vì thế chuyển từ thủ lĩnh bộ lạc sang đại hãn.

Keshig, chữ viết và luật Yassa

Đội cận vệ như một trường học

Đội cận vệ (keshig) của đại hãn lên tới khoảng mười nghìn người, phần lớn là con em các chỉ huy. Họ vừa bảo vệ, vừa làm việc trong trướng của hãn: lo kho, lo bếp, lo giấy tờ. Đây là nơi đào tạo thế hệ quan chức trung thành, đồng thời giữ con em các tướng lĩnh như một dạng con tin danh dự.

Chữ viết từ người Uighur

Theo các nguồn đời sau, khi bắt được Tata-tonga, một quan giữ ấn người Uighur, Thành Cát Tư Hãn giao cho ông dạy chữ Uighur cho các hoàng tử. Chữ Mông Cổ cổ điển phát triển từ đó. Có chữ viết thì có sổ sách: sổ hộ khẩu, sổ phân chia dân, phán quyết được chép lại.

Yassa: bộ luật không còn văn bản

Yassa thường được gọi là bộ luật của Thành Cát Tư Hãn. Nhưng không có văn bản Yassa nào còn lại; những gì ta biết đến từ các sử gia Ba Tư như Juvaini và Rashid al-Din, viết vài chục năm sau. Học giới còn tranh luận Yassa là một bộ luật thành văn có hệ thống hay chỉ là tập hợp các lệnh và phán quyết của đại hãn được truyền lại.

Yam: mạng lưới trạm dịch xuyên lục địa

Hệ thống trạm dịch có từ thời Thành Cát Tư Hãn nhưng được tổ chức quy củ dưới thời người kế vị Oa Khoát Đài (Ögedei, trị vì 1229–1241), khi kinh đô Karakorum được xây dựng. Dọc các tuyến đường chính, cứ khoảng vài chục km lại có một trạm, có ngựa, lương thực, người trông coi. Các hộ dân quanh trạm có nghĩa vụ cung cấp ngựa và đồ dùng.

Người đi công vụ mang một tấm bài (paiza, tiếng Mông Cổ là gerege), làm bằng vàng, bạc hoặc gỗ tuỳ cấp bậc, khắc lệnh của hãn. Xuất trình bài là được cấp ngựa và chỗ nghỉ. Một số tấm paiza còn lại đến nay trong các bảo tàng.

Marco Polo, người đến triều Nguyên cuối thế kỷ 13, mô tả hệ thống này với những con số rất lớn: hàng chục nghìn trạm, hàng trăm nghìn con ngựa, người đưa tin khẩn có thể đi vài trăm dặm một ngày. Những con số ấy khó kiểm chứng và có lẽ đã được phóng đại, nhưng các nguồn Trung Hoa và Ba Tư đều xác nhận một mạng lưới rất lớn và hoạt động hiệu quả. Đây là thứ cho phép một nhà nước thảo nguyên điều hành những vùng cách nhau hàng nghìn km.

Cai trị dân định cư: học từ người bị trị

Người Mông Cổ ít và không có kinh nghiệm quản lý xã hội nông nghiệp, thành thị. Cách họ làm là dùng người của chính vùng đó cùng người từ nơi khác:

  • Darughachi: quan giám sát người Mông Cổ hoặc người được tin cậy, đặt ở các thành và vùng bị chinh phục, nắm việc thu thuế, kiểm tra dân số.
  • Người ngoại tộc: người Khiết Đan như Gia Luật Sở Tài, người Uighur, người Hồi giáo Trung Á được dùng làm quan tài chính, thư ký. Theo sử sách, Gia Luật Sở Tài đã thuyết phục Oa Khoát Đài rằng thu thuế nông dân phương Bắc Trung Hoa có lợi hơn biến ruộng đồng thành bãi chăn ngựa.
  • Điều tra dân số: thời Mông Kha (Möngke, 1251–1259) tiến hành nhiều cuộc điều tra dân số ở Trung Hoa, Iran, nước Nga để định thuế và lính.
  • Tôn giáo: tu sĩ Phật giáo, Đạo giáo, Hồi giáo, Kitô giáo thường được miễn thuế và lao dịch, đổi lại phải cầu nguyện cho đại hãn. Triều đình tổ chức cả những buổi tranh luận giữa các tôn giáo.

Kinh tế và thương mại

Người Mông Cổ trọng thương nhân. Triều đình góp vốn cho các nhóm thương nhân, phần lớn là người Hồi giáo Trung Á, gọi là ortogh, để buôn bán và cho vay, chia lãi với hoàng tộc. Sự thống nhất chính trị trên một vùng rộng lớn giúp con đường Tơ lụa an toàn hơn trong một thời gian, giai đoạn mà các sử gia hiện đại gọi là "Hoà bình Mông Cổ". Nhiều người phương Tây, như tu sĩ William xứ Rubruck hay gia đình Polo, đã đi tới Karakorum và Đại Đô (Bắc Kinh).

Nhà Nguyên dùng tiền giấy rộng rãi. Năm 1294, Hãn quốc Y Nhi (Ilkhanate) ở Iran thử bắt chước, phát hành tiền giấy ở Tabriz. Thị trường đóng băng, dân chúng phản đối, và thử nghiệm bị bỏ chỉ sau một thời gian rất ngắn. Bài học: một công cụ tài chính hiệu quả ở nơi này không thể bê nguyên sang nơi khác thiếu lòng tin.

Từ một đế quốc thành bốn hãn quốc

Điểm yếu chí tử của nhà nước Mông Cổ là kế vị. Không có quy tắc con trưởng nối ngôi; đại hãn mới phải được kurultai bầu ra trong số con cháu Thành Cát Tư Hãn, và mỗi lần chuyển giao là một lần tranh chấp. Khi Mông Kha mất năm 1259, hai em ông là Hốt Tất Liệt và A Lý Bất Ca cùng xưng hãn, dẫn tới nội chiến kéo dài đến 1264.

Hãn quốcVùngKết cục
Nhà NguyênMông Cổ, Trung HoaBị nhà Minh thay thế năm 1368
Kim Trướng (Golden Horde)Thảo nguyên Nga, KazakhstanTan rã dần trong thế kỷ 15
Sát Hợp Đài (Chagatai)Trung ÁPhân rã, một phần rơi vào tay Timur cuối thế kỷ 14
Y Nhi (Ilkhanate)Iran, IraqTan rã sau khi hãn Abu Sa'id mất năm 1335

Các hãn quốc dần hoà vào văn hoá nơi mình cai trị: Y Nhi và Kim Trướng theo Hồi giáo, nhà Nguyên dùng nhiều thể chế Trung Hoa. Cái gắn kết chung chỉ còn là dòng máu.

Những đòn kết liễu

Nhà Nguyên suy vì lạm phát tiền giấy, tranh chấp cung đình, và thiên tai. Những năm 1340, sông Hoàng Hà vỡ đê nhiều lần, triều đình bắt hàng chục vạn dân phu sửa đê, tạo đúng điều kiện cho khởi nghĩa Khăn Đỏ bùng lên. Dịch hạch đen giữa thế kỷ 14, lan theo chính các tuyến thương mại mà Mông Cổ đã mở, cũng giáng đòn nặng vào Kim Trướng và Y Nhi. Ở phía nam, các cuộc tiến quân vào Đại Việt, Nhật Bản, Java đều thất bại, cho thấy giới hạn của mô hình kỵ binh thảo nguyên ở vùng nhiệt đới và biển.

Góc nhìn hôm nay

Mông Cổ là ví dụ hiếm về một nhà nước học nhanh: lấy chữ của người Uighur, quan lại của người Khiết Đan và Ba Tư, tiền giấy của Trung Hoa, và dùng tất cả để quản lý một vùng đất mà không ai trước đó từng gom lại được. Nhưng nó cũng cho thấy bài học về kế vị: một tổ chức mạnh tới đâu mà không có quy tắc chuyển giao quyền lực rõ ràng thì sẽ vỡ theo các nhánh của gia tộc.

Muốn tìm hiểu thêm: Bí sử Mông Cổ, nguồn tự sự duy nhất do chính người Mông Cổ viết thế kỷ 13, đã có bản dịch tiếng Việt. Cuốn Genghis Khan and the Making of the Modern World của Jack Weatherford dễ đọc nhưng nên đọc kèm phê bình học thuật vì có chỗ tô hồng. Ở Việt Nam, bãi cọc Bạch Đằng và các di tích thời Trần cho thấy mặt bên kia của câu chuyện.

Câu hỏi thường gặp

Hệ thống Yam của Mông Cổ là gì?

Yam là mạng lưới trạm dịch của đế quốc Mông Cổ, mỗi trạm có ngựa, lương thực và người trông coi để người đi công vụ thay ngựa và nghỉ. Hệ thống được tổ chức quy củ dưới thời Oa Khoát Đài, giúp mệnh lệnh và tin tức đi xuyên lục địa nhanh chóng.

Paiza là gì?

Paiza (gerege) là tấm bài bằng vàng, bạc hoặc gỗ do triều đình Mông Cổ cấp cho người đi công vụ. Người mang bài được các trạm dịch cung cấp ngựa, lương thực và chỗ nghỉ. Chất liệu bài thể hiện cấp bậc quyền hạn.

Yassa của Thành Cát Tư Hãn có còn văn bản không?

Không có văn bản Yassa nào còn lại. Những gì biết được đến từ các sử gia Ba Tư như Juvaini và Rashid al-Din viết vài chục năm sau. Học giới còn tranh luận Yassa là bộ luật thành văn hay tập hợp các lệnh và phán quyết.

Vì sao đế quốc Mông Cổ chia thành bốn hãn quốc?

Nguyên nhân chính là không có quy tắc kế vị rõ ràng: đại hãn được bầu trong số con cháu Thành Cát Tư Hãn nên mỗi lần chuyển giao đều tranh chấp. Sau khi Mông Kha mất năm 1259, nội chiến giữa Hốt Tất Liệt và A Lý Bất Ca khiến đế quốc tách thành Nguyên, Kim Trướng, Sát Hợp Đài và Y Nhi.

Hoà bình Mông Cổ là gì?

Hoà bình Mông Cổ (Pax Mongolica) là cách các sử gia hiện đại gọi giai đoạn thế kỷ 13–14 khi phần lớn lục địa Á – Âu nằm dưới quyền các hãn Mông Cổ, giúp giao thương trên con đường Tơ lụa an toàn hơn. Tuy nhiên giai đoạn này đến sau những cuộc chinh phục rất đẫm máu.

Mở app Quyền Lực

Đọc nét mặt sứ giả, đổi chác khéo, giữ trọn chữ tín

Mở app Quyền Lực

Bài viết liên quan

Mở app Quyền Lực

Đọc nét mặt sứ giả, đổi chác khéo, giữ trọn chữ tín

Mở app Quyền Lực Xem app khác