Quyền LựcWiki
Tìm
Đế chế thịnh suy

La Mã cai trị đế chế rộng lớn bằng cách nào: tỉnh, thành và công dân

La Mã quản khoảng 50–60 triệu người với vài trăm quan chức cấp cao nhờ giao việc cho thành phố tự quản, cấp quyền công dân dần dần, đường sá, luật và đồng tiền chung.

La Mã cai trị đế chế rộng lớn bằng cách nào: tỉnh, thành và công dân

La Mã cai trị một đế chế khoảng năm sáu chục triệu người với một bộ máy trung ương rất mỏng. Bí quyết nằm ở chỗ họ giao việc cho các thành phố tự quản và tầng lớp quý tộc địa phương, ràng buộc giới tinh hoa bằng quyền công dân La Mã, nối các vùng bằng đường sá, luật lệ và đồng tiền chung, và giữ quân đội ở biên giới thay vì trong lòng các tỉnh. Họ chinh phục bằng gươm nhưng giữ đất bằng việc biến người bị trị thành người có lợi ích trong trật tự La Mã.

Một đế chế chạy bằng ít quan chức

Thời đầu Đế chế (thế kỷ 1–2 CN), số quan chức cấp cao do trung ương bổ nhiệm, gồm các thống đốc, viên chức tài chính và phụ tá chính, chỉ vào khoảng vài trăm người cho toàn đế chế. Các sử gia như Keith Hopkins và Peter Garnsey từng nhấn mạnh sự mỏng manh đáng kinh ngạc này. So với các triều đại Trung Hoa cùng thời có hàng vạn quan lại ăn lương, La Mã gần như "không có bộ máy".

Vậy ai làm việc? Câu trả lời là các thành phố. Mỗi vùng được tổ chức quanh một đô thị (civitas) có hội đồng riêng, thành viên là các địa chủ giàu có địa phương (decurion). Họ lo thu thuế, sửa đường, tổ chức lễ hội, xử các vụ nhỏ, và chịu trách nhiệm trước thống đốc nếu thu thiếu. Đổi lại, họ có danh vọng, quyền lực địa phương và cơ hội leo cao.

Các tỉnh và thống đốc

Năm 27 TCN, Augustus chia các tỉnh làm hai loại. Tỉnh yên ổn, không cần nhiều quân, giao cho Viện Nguyên lão cử thống đốc. Tỉnh biên giới có quân đoàn đóng thì do chính hoàng đế cử đại diện (legatus). Cách chia này giúp Augustus nắm hết quân đội mà vẫn giữ thể diện cho Viện Nguyên lão.

Thời Cộng hoà, việc thu thuế ở các tỉnh thường được khoán cho các công ty tư nhân gọi là publicani, nổi tiếng vì tận thu và tham nhũng. Thời Đế chế, vai trò của họ giảm dần; thuế đất và thuế thân được tính dựa trên các cuộc điều tra dân số và đất đai (census) định kỳ ở các tỉnh.

Thư từ giữa Pliny và Trajan: nhìn thấy bộ máy làm việc

Tư liệu sống động nhất về cai trị La Mã là cuốn thứ mười trong thư tập của Pliny Trẻ, gồm những thư ông gửi hoàng đế Trajan khi làm thống đốc tỉnh Bithynia và Pontus (bờ Biển Đen, nay thuộc Thổ Nhĩ Kỳ) khoảng năm 110–112 CN, kèm thư trả lời của Trajan.

Pliny hỏi về những việc rất cụ thể: thành Nicomedia vừa cháy lớn, có nên lập một đội cứu hoả khoảng một trăm năm mươi người không. Trajan từ chối, vì lo các hội đoàn như thế sẽ biến thành tổ chức chính trị gây rối, và khuyên chỉ cần cấp dụng cụ chữa cháy cho chủ nhà. Pliny báo thành Nicaea xây nhà hát và thành Nicomedia xây cầu dẫn nước tốn kém rồi bỏ dở; Trajan bảo phải tìm cho ra ai chịu trách nhiệm. Pliny hỏi nên xử những người bị tố là Kitô hữu ra sao; Trajan trả lời không được truy lùng họ, không được nhận đơn tố cáo nặc danh, chỉ xử khi có người đứng ra tố và bị cáo không chịu từ bỏ.

Những lá thư cho thấy hai điều. Thống đốc phải hỏi ý trung ương cả việc nhỏ, và trung ương rất sợ mọi hình thức tổ chức tự phát của dân. Đồng thời, phần lớn việc nặng vẫn do các thành phố tự làm và tự trả tiền, đôi khi làm dở.

Quyền công dân: phần thưởng để trung thành

Công cụ ràng buộc mạnh nhất của La Mã là quyền công dân. Công dân La Mã được xét xử theo luật La Mã, có quyền kháng cáo lên hoàng đế, được miễn một số hình phạt nhục nhã. Quyền này được cấp dần: cho cả thành phố, cho giới quý tộc địa phương giữ chức vụ, và cho lính phụ trợ người không phải La Mã sau khoảng 25 năm phục vụ. Các nhà khảo cổ đã tìm thấy nhiều "bằng xuất ngũ" bằng đồng, ghi rõ việc cấp quyền công dân cho người lính và vợ con họ.

Năm 212 CN, hoàng đế Caracalla ban sắc lệnh Constitutio Antoniniana, cấp quyền công dân cho gần như mọi người tự do trong đế chế. Sử gia Cassius Dio, người cùng thời, cho rằng mục đích thật là mở rộng diện đóng thuế thừa kế vốn chỉ áp lên công dân. Dù động cơ là gì, kết quả là danh xưng "người La Mã" giờ đây bao gồm cả người Syria, người Gaul, người Ai Cập.

Đường, luật và đồng tiền

Công cụVai trò trong cai trị
Đường sáHàng chục nghìn km đường lát đá nối các tỉnh, xây trước hết cho quân đội di chuyển nhưng thành mạch máu của thương mại
Cursus publicusHệ thống trạm ngựa và xe công do Augustus lập, phục vụ quan chức và thư tín nhà nước; các thành phố dọc đường phải cung cấp ngựa, gây nhiều than phiền
Luật La MãLuật dân sự cho công dân, "luật vạn dân" (ius gentium) cho quan hệ với người ngoài; được hệ thống hoá trong các sách luật
Đồng tiềnĐồng denarius bạc và aureus vàng lưu hành rộng khắp, giúp thu thuế và trả lương lính bằng tiền
Ngôn ngữTiếng Latin ở phía tây, tiếng Hy Lạp ở phía đông; La Mã không ép phía đông bỏ tiếng Hy Lạp

"Văn minh hoá" và cái giá của nó

Sử gia Tacitus, khi viết về cha vợ là Agricola, thống đốc Britannia, kể rằng Agricola khuyến khích người Briton xây đền, quảng trường, nhà cửa, cho con em giới quý tộc học tiếng Latin. Dần dần họ mặc áo toga, ưa các hành lang có cột, nhà tắm, tiệc tùng. Tacitus kết bằng một câu cay đắng: những người ngây thơ gọi đó là văn minh, trong khi nó là một phần của sự nô lệ họ.

Cũng trong sách ấy, Tacitus đặt vào miệng thủ lĩnh Calgacus của người Caledonia một bài diễn văn có câu nổi tiếng: chúng tạo ra sa mạc rồi gọi đó là hoà bình. Bài diễn văn là do Tacitus viết theo lối sử gia cổ đại, không phải lời ghi chép, nhưng nó cho thấy chính người La Mã cũng nhận ra mặt tối của "Hoà bình La Mã".

Tôn giáo: dung nạp có điều kiện

La Mã thường để các dân tộc giữ thần linh của mình, thậm chí đưa thần ngoại vào điện thờ La Mã. Điều họ đòi hỏi là sự tôn kính với hoàng đế và các thần của nhà nước, coi đó là dấu hiệu trung thành chính trị. Người Do Thái được miễn trừ phần lớn nhờ tôn giáo cổ xưa được thừa nhận. Người Kitô hữu bị nghi ngờ vì từ chối nghi lễ chung, và chịu những đợt bách hại không liên tục cho đến khi được hợp thức hoá đầu thế kỷ 4.

Góc nhìn hôm nay

Bài học lớn từ La Mã là một trung tâm nhỏ có thể quản một vùng rộng nếu biết trao lợi ích cho người địa phương để họ tự giữ trật tự. Nhưng mô hình ấy có điểm yếu: khi gánh nặng thuế đè lên giới decurion vào thế kỷ 3–4, nhiều người tìm cách trốn chức vụ, và chính tầng giữa ấy rạn vỡ.

Để đọc: thư của Pliny gửi Trajan (cuốn 10) có nhiều bản dịch, đọc rất cuốn. Agricola của Tacitus ngắn và dễ đọc. Các di tích như Bức tường Hadrian ở Anh, cầu dẫn nước Pont du Gard ở Pháp, thành Ephesus ở Thổ Nhĩ Kỳ cho thấy dấu vết vật chất của cách La Mã tổ chức tỉnh.

Câu hỏi thường gặp

La Mã cai trị các tỉnh như thế nào?

La Mã chia đế chế thành các tỉnh do thống đốc cai quản, nhưng phần lớn việc hành chính do các thành phố tự quản và giới quý tộc địa phương đảm nhận. Trung ương nắm quân đội, thuế và luật, còn địa phương lo việc hằng ngày.

Đế chế La Mã có bao nhiêu dân?

Các ước tính phổ biến cho thời đầu Đế chế vào khoảng 50–60 triệu người, nhưng đây là con số tính toán gián tiếp từ dữ liệu điều tra dân số rời rạc và khảo cổ. Các nhà nghiên cứu vẫn tranh luận về độ chính xác.

Constitutio Antoniniana là gì?

Đó là sắc lệnh năm 212 CN của hoàng đế Caracalla, cấp quyền công dân La Mã cho gần như mọi người tự do trong đế chế. Sử gia Cassius Dio cho rằng động cơ chính là mở rộng diện đóng một số loại thuế chỉ áp lên công dân.

Pax Romana là gì?

Pax Romana (Hoà bình La Mã) là giai đoạn khoảng hai thế kỷ từ thời Augustus (27 TCN) đến cuối thời Marcus Aurelius (180 CN), khi nội địa đế chế tương đối yên ổn. Hoà bình ở đây là sự vắng bóng chiến tranh lớn trong nội địa, không có nghĩa là không có đàn áp hay chiến sự ở biên giới.

Vì sao La Mã cấp quyền công dân cho người bị chinh phục?

Quyền công dân là phần thưởng gắn giới tinh hoa và binh lính địa phương với La Mã. Người được cấp có quyền lợi pháp lý và danh vọng, nên có lý do để giữ trật tự La Mã. Đây là một trong những công cụ ràng buộc hiệu quả nhất của đế chế.

Mở app Quyền Lực

Đọc nét mặt sứ giả, đổi chác khéo, giữ trọn chữ tín

Mở app Quyền Lực

Bài viết liên quan

Mở app Quyền Lực

Đọc nét mặt sứ giả, đổi chác khéo, giữ trọn chữ tín

Mở app Quyền Lực Xem app khác