Akbar (trị vì 1556–1605), vị hoàng đế thứ ba của nhà Mogul, biến một vương quốc chinh phục mong manh ở miền bắc Ấn Độ thành đế quốc bền vững bằng ba trụ cột: hệ thống cấp bậc quan – tướng mansabdar không cha truyền con nối, chế độ thuế đất dựa trên đo đạc và số liệu mười năm, và chính sách hoà giải với đa số người theo đạo Hindu, gồm bãi bỏ thuế jizya đánh lên người không theo đạo Hồi và liên minh với các vương công Rajput. Ông gọi lý tưởng ấy là sulh-i kul, "hoà với tất cả".
Một vương triều đến từ Trung Á
Nhà Mogul do Babur, hậu duệ của Timur về đằng nội và có dòng máu Thành Cát Tư Hãn về đằng ngoại, lập năm 1526 khi ông từ Kabul tiến vào miền bắc Ấn Độ. Tên "Mogul" bắt nguồn từ chữ chỉ người Mông Cổ. Con Babur là Humayun mất ngôi vào tay Sher Shah Suri, lưu vong ở Ba Tư mười lăm năm, và chỉ giành lại Delhi một năm trước khi qua đời năm 1556.
Akbar lên ngôi năm mười ba tuổi. Ông thừa hưởng một vương quốc nhỏ, nằm giữa biển người Hindu, Afghan, Rajput không có lý do gì để trung thành với một dòng họ ngoại lai. Câu hỏi của ông không phải "làm sao chinh phục" mà "làm sao để người ta chấp nhận mình".
Một điều ít người biết: các nguồn đương thời cho biết Akbar không biết đọc viết. Ông bù lại bằng việc cho người đọc sách to cho mình nghe hằng ngày và có trí nhớ phi thường. Thư viện của ông có hàng chục nghìn bản thảo.
Mansabdar: một bậc thang cho mọi quan chức
Cải cách quan trọng nhất về bộ máy là hệ thống mansab (cấp bậc). Mỗi quan chức, dù làm việc dân sự hay quân sự, được gán một cấp bậc bằng số, gồm hai phần: zat quy định địa vị và lương cá nhân, sawar quy định số kỵ binh người đó phải nuôi. Cấp thấp nhất chỉ chỉ huy mười người, cao nhất dành cho hoàng tử và đại thần.
Điểm then chốt: mansab không cha truyền con nối. Con của một đại thần phải bắt đầu lại từ cấp thấp. Lương thường không trả bằng tiền mặt mà bằng jagir, quyền thu thuế một vùng đất có giá trị tương ứng, và jagir được luân chuyển vài năm một lần. Người giữ jagir không gắn bó lâu với một nơi, nên khó thành lãnh chúa cát cứ. Khi quan chức mất, tài sản của họ về nguyên tắc thuộc về hoàng đế, gia đình phải xin lại.
Hệ thống ấy giúp Akbar thu nạp người từ mọi nguồn gốc: quý tộc Turan từ Trung Á, người Ba Tư, người Afghan, người Hindu Rajput, cả người Hồi giáo bản địa Ấn Độ. Không nhóm nào chiếm đa số tuyệt đối, và tất cả đều phụ thuộc vào hoàng đế để giữ cấp bậc.
Thuế đất: đo đạc, số liệu và Todar Mal
Đế quốc sống bằng thuế đất. Akbar giao cho Raja Todar Mal, một quan tài chính người Hindu, cải tổ hệ thống. Kết quả là chế độ zabt, với bước nổi tiếng nhất được thiết lập khoảng năm 1580 gọi là dahsala (mười năm):
- Đo diện tích ruộng bằng thước tiêu chuẩn.
- Thu thập sản lượng và giá nông sản của từng vùng trong mười năm trước đó.
- Lấy trung bình để định mức thuế cho từng loại cây trồng, tính bằng tiền.
Cách làm này thay cho việc định thuế tuỳ tiện mỗi mùa, giúp nông dân biết trước nghĩa vụ và nhà nước dự đoán được nguồn thu. Thuế không thấp, các nguồn đương thời cho thấy khoảng một phần ba sản lượng, nhưng có quy tắc. Nó không áp dụng đều khắp đế quốc; ở nhiều vùng xa, các cách thu cũ như chia phần thu hoạch vẫn được giữ.
Toàn bộ số liệu này được ghi trong Ain-i-Akbari, phần cuối của bộ biên niên Akbarnama do sử quan và bạn thân của Akbar là Abul Fazl soạn. Đây là một trong những bản mô tả hành chính chi tiết nhất của thế giới thế kỷ 16, có cả giá hàng hoá, lương thợ, số liệu từng tỉnh.
Khoan dung như một chiến lược
Những quyết định lớn
| Năm | Việc làm | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| 1562 | Kết hôn với con gái vương công Rajput xứ Amber | Mở đầu liên minh hôn nhân với giới Rajput |
| 1563 | Bỏ thuế đánh lên người hành hương Hindu | Bớt gánh nặng tôn giáo lên đa số dân |
| 1564 | Bỏ thuế jizya đánh lên người không theo đạo Hồi | Coi thần dân ngang nhau về thuế |
| 1575 | Lập Ibadat Khana (Nhà thờ phụng) ở Fatehpur Sikri | Nơi tranh luận giữa các học giả tôn giáo |
| 1579 | Văn bản Mahzar | Khẳng định quyền hoàng đế phân xử khi các học giả Hồi giáo bất đồng |
Các vương công Rajput được giữ đất tổ, được phong mansab cao, có người chỉ huy những đạo quân lớn nhất của đế quốc. Raja Man Singh xứ Amber là một trong những tướng lĩnh và thống đốc quan trọng của Akbar. Những vương công chống lại thì bị đánh, nhưng người chịu quy phục được đối xử như đối tác.
Từ tranh luận tôn giáo đến Din-i Ilahi
Ở Ibadat Khana, ban đầu chỉ các học giả Hồi giáo tranh luận, về sau có cả người Hindu, Jain, Zoroastrian và các giáo sĩ Dòng Tên từ Goa tới năm 1580. Akbar cho dịch các bộ sử thi Hindu như Mahabharata sang tiếng Ba Tư, bản dịch được minh hoạ lộng lẫy gọi là Razmnama.
Khoảng năm 1582, Akbar lập ra một nhóm đệ tử thân cận theo những nghi thức và nguyên tắc ông đặt, đời sau gọi là Din-i Ilahi (Đức tin thần thánh). Các sử gia tranh luận đây có phải một tôn giáo mới hay chỉ là một dạng hội tu dưỡng và trung thành cá nhân với hoàng đế. Số người tham gia rất ít, và nó biến mất cùng Akbar.
Không phải ai cũng hài lòng. Sử gia Abd al-Qadir Badauni, cũng là người trong triều, viết trong một tác phẩm lưu hành bí mật rằng Akbar đã xa rời đạo Hồi. Nguồn này cần đọc cẩn thận, nhưng nó cho thấy chính sách khoan dung gây chia rẽ trong giới học giả Hồi giáo.
Sau Akbar: đỉnh cao và vết nứt
Các đời sau, Jahangir (1605–1627) và Shah Jahan (1628–1658), giữ phần lớn bộ máy của Akbar. Thời Shah Jahan là thời xa hoa nhất, với lăng Taj Mahal, Pháo đài Đỏ ở Delhi và Ngai Công. Nhưng chi phí xây dựng, cung đình và quân đội ngày càng lớn.
Aurangzeb (1658–1707) đưa đế quốc tới diện tích lớn nhất, đồng thời đảo ngược một phần chính sách của Akbar: tái áp thuế jizya năm 1679 và ủng hộ chặt chẽ hơn luật Hồi giáo. Ông dành gần ba thập kỷ cuối đời cho các chiến dịch ở cao nguyên Deccan phía nam, xa kinh đô.
Vì sao đế quốc suy tàn: các cách giải thích
- Chính sách tôn giáo: cách giải thích truyền thống đổ cho sự thiếu khoan dung của Aurangzeb, khiến Rajput, Sikh, Maratha chống đối. Nhiều sử gia hiện nay cho rằng đây là một yếu tố, nhưng bị cường điệu.
- Khủng hoảng jagir: Satish Chandra lập luận rằng số người có mansab tăng nhanh hơn đất có thể cấp làm jagir; quan chức chờ lâu không có jagir, có jagir thì vắt kiệt vì biết mình sắp bị chuyển.
- Khủng hoảng nông nghiệp: Irfan Habib nhấn mạnh gánh thuế nặng đẩy nông dân bỏ ruộng, nổi dậy.
- Kế vị: không có quy tắc con trưởng, mỗi lần vua mất là một cuộc chiến giữa các hoàng tử. Trong khoảng mười hai năm sau năm 1707, hơn nửa tá người lần lượt lên ngôi hoặc tranh ngôi.
- Các thế lực mới: người Maratha lớn mạnh ở phía tây; năm 1739 Nadir Shah từ Ba Tư cướp phá Delhi, mang đi cả Ngai Công.
Từ giữa thế kỷ 18, hoàng đế Mogul chỉ còn là biểu tượng. Năm 1765, Công ty Đông Ấn Anh nhận từ hoàng đế quyền thu thuế (diwani) ở Bengal, giàu nhất Ấn Độ. Năm 1858, hoàng đế cuối cùng Bahadur Shah Zafar bị người Anh đày sang Rangoon, khép lại hơn ba thế kỷ của nhà Mogul.
Góc nhìn hôm nay
Trường hợp Akbar cho thấy khoan dung có thể là một chiến lược quyền lực chứ không chỉ là đức tính: một thiểu số cai trị đa số chỉ đứng vững khi biến đa số thành đối tác có lợi ích trong trật tự ấy. Hệ thống mansab còn chứa một bài học quản trị tinh tế: luân chuyển người giữ quyền ngăn họ cát cứ, nhưng cũng khiến họ không có lý do chăm lo lâu dài cho nơi mình quản.
Muốn tìm hiểu: thành Fatehpur Sikri gần Agra, kinh đô do Akbar xây rồi bỏ, là Di sản thế giới UNESCO, còn nguyên các cung điện và nơi từng là Ibadat Khana. Bản dịch tiếng Anh của Akbarnama và Ain-i-Akbari có thể tìm trong các thư viện số. Cuốn The Mughal Empire của John F. Richards là sách tổng quan được dùng rộng rãi.
Câu hỏi thường gặp
Akbar là ai?
Akbar (1542–1605) là hoàng đế thứ ba của nhà Mogul ở Ấn Độ, trị vì từ năm 1556. Ông nổi tiếng vì xây dựng bộ máy mansab, cải cách thuế đất và thực hiện chính sách hoà giải tôn giáo với người Hindu, giúp đế quốc trở nên bền vững.
Hệ thống mansabdar là gì?
Mansabdar là hệ thống cấp bậc của quan chức Mogul, gồm cấp zat (địa vị, lương cá nhân) và sawar (số kỵ binh phải nuôi). Cấp bậc không cha truyền con nối, lương thường trả bằng quyền thu thuế đất (jagir) được luân chuyển định kỳ.
Thuế jizya là gì và vì sao Akbar bỏ nó?
Jizya là thuế thân đánh lên người không theo đạo Hồi trong các nhà nước Hồi giáo. Akbar bãi bỏ nó năm 1564 để giảm sự phân biệt với đa số thần dân Hindu và tranh thủ sự ủng hộ của họ. Aurangzeb tái áp dụng jizya năm 1679.
Din-i Ilahi có phải là một tôn giáo không?
Đây là vấn đề còn tranh luận. Din-i Ilahi là một nhóm nhỏ đệ tử thân cận theo nghi thức do Akbar đặt ra từ khoảng năm 1582. Nhiều sử gia coi nó giống một hội trung thành và tu dưỡng cá nhân hơn là một tôn giáo, và nó biến mất sau khi Akbar mất.
Vì sao đế quốc Mogul suy tàn?
Các nguyên nhân thường được nêu gồm khủng hoảng thiếu đất cấp jagir, gánh thuế nặng gây bất ổn nông thôn, tranh chấp kế vị liên miên sau năm 1707, các cuộc chiến kéo dài ở Deccan, và sự nổi lên của Maratha cùng Công ty Đông Ấn Anh. Chính sách tôn giáo của Aurangzeb là một yếu tố nhưng không phải duy nhất.