Sau khi thống nhất các nước năm 221 TCN, nhà Tần chuẩn hoá cả một nền văn minh: bỏ chế độ phân phong để lập quận huyện do triều đình bổ quan, thống nhất chữ viết theo lối tiểu triện, thống nhất đơn vị đo độ dài, dung tích, trọng lượng, thống nhất tiền tệ và khổ trục xe. Những thứ ấy tồn tại hơn hai nghìn năm. Nhưng chính nhà Tần chỉ tồn tại mười lăm năm, vì pháp trị khắt khe và lao dịch quá sức đã đẩy dân đến chỗ nổi dậy.
Từ "vương" thành "hoàng đế"
Năm 221 TCN, vua Tần là Doanh Chính diệt nước Tề, nước cuối cùng trong sáu nước. Ông cho bàn lại danh hiệu, vì chữ "vương" đã quá tầm thường khi mọi nước chư hầu đều xưng vương. Theo "Tần Thuỷ Hoàng bản kỷ" trong Sử ký, ông lấy chữ "hoàng" và chữ "đế" ghép lại thành "hoàng đế", tự gọi là Thuỷ hoàng đế (hoàng đế đầu tiên), để đời sau gọi Nhị thế, Tam thế, truyền đến muôn đời. Ông cũng bỏ lệ đặt thuỵ hiệu cho vua sau khi mất, vì cho rằng đó là để con phán xét cha, bề tôi phán xét vua.
Nền tảng tư tưởng của chính quyền mới là Pháp gia, thừa hưởng từ cuộc biến pháp của Thương Ưởng hơn một thế kỷ trước và được Lý Tư, khi ấy làm đình uý rồi thừa tướng, đưa vào thực thi trên toàn thiên hạ.
Quận huyện thay cho phân phong
Ngay sau khi thống nhất, thừa tướng Vương Quán đề nghị phong các hoàng tử làm vua ở những vùng xa như nước Yên, Tề, Sở. Lý Tư phản đối: nhà Chu đã phong cho con em rất nhiều, nhưng về sau họ xa nhau, đánh nhau như kẻ thù, thiên tử không ngăn được. Thuỷ Hoàng nghe Lý Tư, chia thiên hạ thành 36 quận (về sau tăng thêm), mỗi quận có quận thủ lo dân sự, quận uý lo quân sự, giám ngự sử lo giám sát. Dưới quận là huyện. Mọi chức quan do triều đình bổ nhiệm, có thể bãi miễn, không cha truyền con nối.
Năm 213 TCN, vấn đề được đem ra bàn lại khi học sĩ Thuần Vu Việt khuyên nên theo phép xưa phong cho con em. Lý Tư không chỉ bác bỏ mà còn đề nghị một biện pháp cực đoan để chấm dứt tranh luận, dẫn tới việc đốt sách.
Thống nhất chữ viết, đo lường, tiền tệ
| Lĩnh vực | Trước thống nhất | Nhà Tần làm gì |
|---|---|---|
| Chữ viết | Mỗi nước một kiểu viết, nhiều chữ khác nhau hẳn | Lấy chữ Tần làm chuẩn, chỉnh lý thành tiểu triện; tương truyền Lý Tư soạn sách mẫu "Thương Hiệt thiên". Trong công văn hằng ngày, lối lệ thư đơn giản hơn được dùng rộng rãi |
| Đo lường | Thước, đấu, cân mỗi nước một khác | Ban chuẩn thống nhất; quả cân, đấu đồng khắc chiếu chỉ năm thứ 26 (221 TCN) được phát khắp nơi |
| Tiền tệ | Tiền hình dao, hình xẻng, hình vỏ sò | Dùng vàng làm tiền thượng hạng, đồng "bán lạng" tròn lỗ vuông làm tiền thông dụng |
| Giao thông | Khổ trục xe khác nhau, vệt bánh xe trên đường đất không khớp | Quy định khổ trục chung; xây trì đạo (đường cao tốc của vua) và Trực đạo ra phương bắc |
Câu "xe cùng trục, sách cùng chữ" (xa đồng quỹ, thư đồng văn), chép trong Sử ký và sách Trung dung, trở thành hình ảnh tóm tắt sự thống nhất này. Các nhà khảo cổ đã tìm thấy rất nhiều quả cân và đấu đồng khắc chiếu chỉ của Thuỷ Hoàng ở những vùng cách nhau rất xa, bằng chứng cho thấy lệnh chuẩn hoá được thi hành thật chứ không chỉ trên giấy.
Đồng tiền tròn lỗ vuông của Tần là khuôn mẫu cho tiền đồng ở Trung Hoa và các nước chịu ảnh hưởng, kể cả tiền đồng các triều đại Việt Nam, suốt hơn hai nghìn năm.
Thẻ tre Thuỵ Hổ Địa và Lý Gia: nhìn bộ máy từ bên trong
Trong một thời gian dài, hiểu biết về luật Tần chủ yếu đến từ lời chê của các sử gia đời Hán. Năm 1975, ngôi mộ của một viên tiểu lại tên Hỷ ở Thuỵ Hổ Địa (Vân Mộng, Hồ Bắc) cho hơn một nghìn thẻ tre chép luật Tần và hướng dẫn xét án. Năm 2002, giếng cổ ở Lý Gia (Hồ Nam) cho hàng chục nghìn thẻ tre là công văn hành chính của một huyện thời Tần.
Những tư liệu này cho thấy một bộ máy cực kỳ tỉ mỉ: quy định cách giữ kho thóc, đếm gia súc công, phạt quan lại để chuột làm hỏng thóc, báo cáo mưa và thu hoạch, kiểm kê vũ khí. Quan lại bị phạt rất nặng nếu sai sót. Ở Lý Gia còn tìm được một bảng cửu chương viết trên thẻ, chứng tỏ tiểu lại phải tính toán thành thạo.
Có một chi tiết làm phức tạp câu chuyện quen thuộc. Sử ký kể rằng năm 209 TCN, Trần Thắng và Ngô Quảng cùng một đoàn lính thú bị mưa lớn giữ chân, biết sẽ trễ hạn, mà theo luật trễ hạn thì đều bị chém, nên họ quyết nổi dậy. Nhưng trong luật Thuỵ Hổ Địa có điều về lao dịch quy định trễ ba đến năm ngày thì bị khiển trách, trễ sáu đến mười ngày thì phạt một tấm khiên, quá mười ngày phạt một bộ giáp. Có học giả cho rằng Tư Mã Thiên đã cường điệu; người khác cho rằng điều luật ấy chỉ áp cho lao dịch, còn lính thú biên giới thuộc loại khác. Vấn đề vẫn còn tranh luận.
Đốt sách và chôn nho
Năm 213 TCN, theo đề nghị của Lý Tư, Thuỷ Hoàng ra lệnh đốt các sách sử của các nước cũ (trừ sử Tần), cùng sách Thi, Thư và sách của bách gia trong tay dân; chỉ giữ sách y dược, bói toán, trồng cây. Ai bàn về Thi, Thư bị chém giữa chợ; ai lấy xưa chê nay bị giết cả họ. Người muốn học luật thì lấy quan lại làm thầy. Sách vẫn được giữ trong thư viện triều đình cho các bác sĩ chuyên trách.
Năm sau, khi các phương sĩ hứa tìm thuốc trường sinh bỏ trốn và nói xấu hoàng đế, Thuỷ Hoàng cho tra xét, bắt được hơn 460 người, chôn ở Hàm Dương. Đời sau gọi chung là "phần thư khanh nho" (đốt sách chôn nho). Một số học giả hiện nay lưu ý rằng nhiều người bị chôn là phương sĩ chứ không phải nhà Nho, và quy mô thiệt hại sách vở thật ra lớn hơn khi kinh đô bị đốt trong chiến loạn cuối Tần. Dù vậy, chính sách cấm tư tưởng là có thật và nó cho thấy pháp trị coi sự đồng nhất về tư tưởng là một phần của trật tự.
Cái giá: lao dịch và sụp đổ
Nhà Tần huy động sức dân ở quy mô chưa từng có: xây cung A Phòng, lăng Ly Sơn, nối và mở rộng trường thành phía bắc, làm đường, đào kênh Linh Cừ nối hệ thống sông Trường Giang với sông Châu Giang để tiếp vận cho quân xuống phương nam. Theo Sử ký, có tới hơn bảy mươi vạn người bị tù tội được đưa tới xây cung và lăng. Đội quân đất nung ở lăng Thuỷ Hoàng, phát hiện năm 1974, với hàng nghìn tượng lính mỗi tượng một gương mặt, là bằng chứng về khả năng huy động khổng lồ ấy.
Thuỷ Hoàng mất năm 210 TCN ở Sa Khâu trong một chuyến tuần du. Hoạn quan Triệu Cao cùng Lý Tư giấu tin, giả chiếu bắt thái tử Phù Tô tự tử, lập con út Hồ Hợi làm Nhị thế. Từ đó triều đình rơi vào tay Triệu Cao; Lý Tư cũng bị giết năm 208 TCN. Năm 209 TCN, cuộc nổi dậy của Trần Thắng, Ngô Quảng mở đầu cho làn sóng khởi nghĩa khắp nơi. Năm 207 TCN, nhà Tần mất.
Đời sau đánh giá thế nào
Giả Nghị, nhà văn đầu đời Hán, viết bài "Quá Tần luận" (Bàn về lỗi của nhà Tần), kết rằng Tần mất vì không thi hành nhân nghĩa, mà thế giữ nước khác với thế đánh nước. Ý ông là những biện pháp dùng để chinh phục không thể đem dùng nguyên vẹn để cai trị lúc thái bình. Nhận xét này trở thành bài học kinh điển của chính trị Trung Hoa.
Nhưng nhà Hán thay thế nhà Tần lại giữ gần như toàn bộ bộ khung Tần: quận huyện, chữ viết, đo lường, luật lệ, chỉ làm cho nhẹ đi. Nhiều sử gia hiện đại vì thế nhìn nhà Tần như người đặt nền móng mà kẻ đến sau hưởng lợi. Một số giả thuyết cho rằng chữ "China" trong các ngôn ngữ phương Tây bắt nguồn từ tên nước Tần, dù vẫn còn bàn cãi.
Góc nhìn hôm nay
Câu chuyện nhà Tần chứa hai bài học trái chiều. Một: chuẩn hoá là sức mạnh thật. Chữ viết chung, đơn vị đo chung, tiền chung làm cho một vùng rộng lớn vận hành như một khối, và di sản ấy sống lâu hơn mọi triều đại. Hai: một hệ thống tối ưu cho việc huy động có thể làm cạn kiệt chính nền tảng của nó. Khi luật chỉ biết phạt và nhà nước không biết dừng, người dân sẽ không còn gì để mất.
Muốn tìm hiểu thêm: "Tần Thuỷ Hoàng bản kỷ" và "Lý Tư liệt truyện" trong Sử ký là nguồn chính. Bảo tàng lăng Tần Thuỷ Hoàng ở Tây An trưng bày tượng binh mã, các bảo tàng tỉnh Hồ Bắc và Hồ Nam trưng bày thẻ tre Thuỵ Hổ Địa và Lý Gia.
Câu hỏi thường gặp
Nhà Tần thống nhất những gì?
Nhà Tần thống nhất chữ viết theo lối tiểu triện, thống nhất đơn vị đo độ dài, dung tích và trọng lượng, thống nhất tiền tệ với đồng bán lạng tròn lỗ vuông, quy định khổ trục xe chung, và thay chế độ phân phong bằng quận huyện do triều đình bổ quan.
Nhà Tần tồn tại bao lâu?
Tính từ khi thống nhất năm 221 TCN đến khi mất năm 207 TCN, nhà Tần tồn tại khoảng mười lăm năm. Nếu tính cả nước Tần thời Xuân Thu – Chiến Quốc thì lịch sử của nước này dài hơn nhiều thế kỷ.
Đốt sách chôn nho là gì?
Năm 213 TCN, Tần Thuỷ Hoàng nghe Lý Tư ra lệnh đốt sách sử các nước cũ và sách Thi, Thư trong dân. Năm 212 TCN, hơn 460 người, nhiều người là phương sĩ, bị chôn ở Hàm Dương. Sự kiện này được đời sau gọi chung là đốt sách chôn nho.
Vì sao nhà Tần sụp đổ nhanh?
Các nguyên nhân thường được nêu là lao dịch quá nặng, luật pháp khắt khe, cấm đoán tư tưởng, và khủng hoảng kế vị sau khi Thuỷ Hoàng mất năm 210 TCN khi Triệu Cao lũng đoạn triều đình. Giả Nghị tóm lại là Tần không đổi cách cai trị khi đã chuyển từ chinh phục sang giữ nước.
Thẻ tre Thuỵ Hổ Địa là gì?
Đó là hơn một nghìn thẻ tre chép luật Tần và hướng dẫn xét án, tìm thấy năm 1975 trong mộ một viên tiểu lại ở Thuỵ Hổ Địa, Hồ Bắc. Chúng cho thấy luật Tần rất chi tiết, và làm dấy lên tranh luận về độ chính xác của một số lời kể trong Sử ký.