Đế quốc Ottoman tồn tại hơn sáu thế kỷ, từ khoảng năm 1299 đến 1922, có lúc trải từ Hungary và Balkan qua Tiểu Á, Trung Đông tới Bắc Phi. Nó bền lâu nhờ một bộ máy độc đáo: tuyển trẻ em Kitô giáo làm lính và quan chức trung thành tuyệt đối với sultan (devşirme), cấp đất thu thuế để nuôi kỵ binh (timar), kết hợp luật Hồi giáo với luật của sultan (kanun), và để các cộng đồng tôn giáo tự quản việc riêng. Đế quốc không "suy tàn" một mạch như sách cũ vẫn tả, mà nhiều lần tự cải tổ trước khi tan rã.
Từ một tiểu quốc biên giới
Khoảng cuối thế kỷ 13, Osman là thủ lĩnh một trong nhiều tiểu quốc Thổ ở tây bắc Tiểu Á, giáp ranh với Đế chế Byzantine đang suy yếu. Tên "Ottoman" là cách đọc phương Tây của tên Osman. Các con cháu ông mở rộng sang Balkan từ giữa thế kỷ 14, và năm 1453, Mehmed II chiếm Constantinople, đổi thành kinh đô của đế quốc.
Thời đỉnh cao thường gắn với Süleyman I (trị vì 1520–1566), người phương Tây gọi là "Süleyman Đại đế", còn người Ottoman gọi là "Kanuni", tức "người làm luật". Biệt danh ấy nói nhiều về những gì người đương thời coi trọng ở một vị vua: không chỉ chinh phục mà còn sắp đặt trật tự.
Devşirme: biến người ngoài thành người của sultan
Cơ chế đặc biệt nhất của Ottoman là devşirme (tuyển thu). Từ khoảng cuối thế kỷ 14, định kỳ vài năm một lần, quan chức đến các làng Kitô giáo ở Balkan chọn những bé trai khoẻ mạnh, đưa về cải sang đạo Hồi, học tiếng Thổ và rèn luyện. Phần lớn trở thành lính bộ binh tinh nhuệ Janissary. Những người xuất sắc nhất được đào tạo trong cung để làm quan, có người lên tới đại vizier (tể tướng).
Logic của hệ thống này rất rõ về mặt quyền lực. Những người này bị cắt khỏi gia đình và quê hương, không thuộc dòng họ quý tộc nào, nên chỉ có một chỗ dựa duy nhất là sultan. Về mặt pháp lý họ là "nô bộc của sultan" (kul), nhưng có thể giàu có và quyền thế hơn hẳn quý tộc Hồi giáo bản địa. Sokollu Mehmed Pasha, đại vizier dưới ba đời sultan thế kỷ 16, sinh ra trong một gia đình Kitô giáo ở Bosnia và được tuyển qua devşirme.
Đây cũng là một hệ thống tàn nhẫn với các gia đình bị mất con. Một số gia đình nghèo lại mong con được chọn vì con đường thăng tiến mà nó mở ra; người Hồi giáo nói chung bị loại khỏi diện tuyển, trừ một số ngoại lệ. Đến thế kỷ 17, devşirme dần bị bỏ, khi con em người Hồi giáo tìm cách vào hàng Janissary và lính được phép lập gia đình, truyền nghề cho con.
Timar: đất đổi lấy kỵ binh
Ở các tỉnh, đế quốc dùng chế độ timar. Một kỵ binh (sipahi) được cấp quyền thu một số thuế của một vùng đất nhất định thay cho lương, đổi lại phải nuôi ngựa, trang bị và ra trận khi được gọi. Khác với chế độ phong kiến châu Âu, timar không phải sở hữu đất và về nguyên tắc không cha truyền con nối; đất vẫn thuộc nhà nước, nông dân không phải nông nô của sipahi.
Để quản lý, nhà nước làm những cuộc điều tra rất chi tiết (tahrir), ghi tên chủ hộ, cây trồng, số cối xay, mức thuế của từng làng. Nhiều sổ tahrir còn lưu trong kho lưu trữ ở Istanbul và là kho tư liệu quý cho sử học kinh tế.
Từ cuối thế kỷ 16, khi chiến tranh ngày càng cần bộ binh dùng súng hơn là kỵ binh, timar mất dần ý nghĩa. Nhà nước chuyển sang khoán thuế (iltizam), rồi khoán thuế trọn đời (malikane) cho những ai trả tiền trước. Thu được tiền nhanh, nhưng quyền lực ở địa phương dần chuyển sang tay các nhà khoán thuế và quý tộc địa phương (ayan).
Luật: sharia và kanun
Ottoman là nhà nước Hồi giáo, luật Hồi giáo (sharia) theo trường phái Hanafi là nền tảng, do các quan toà (kadı) áp dụng. Nhưng sharia không quy định hết việc thuế khoá, đất đai, tổ chức quân đội, hình phạt hành chính. Khoảng trống ấy được lấp bằng kanun, luật do sultan ban hành. Các sultan cho tập hợp kanun thành những bộ luật lệ (kanunname) cho từng tỉnh.
Chức Şeyhülislam, người đứng đầu giới học giả tôn giáo, có quyền ra fatwa (ý kiến pháp lý) về tính hợp lệ của các quyết định, kể cả việc phế truất sultan. Đây là một dạng kiểm soát tôn giáo đối với quyền lực chính trị, dù trên thực tế Şeyhülislam do sultan bổ nhiệm.
Cộng đồng tôn giáo tự quản
Người Do Thái, Kitô giáo Chính thống, Armenia được giữ đạo và tự quản việc cưới hỏi, thừa kế, giáo dục qua các lãnh đạo tôn giáo của mình, đổi lại đóng thuế thân (cizye) và chấp nhận địa vị thấp hơn người Hồi giáo. Sau năm 1492, khi người Do Thái bị trục xuất khỏi Tây Ban Nha, nhiều người đã đến định cư ở các thành Ottoman như Thessaloniki và Istanbul.
Cách gọi "hệ thống millet" quen dùng trong sách vở là một khái niệm mà các nhà nghiên cứu cho rằng chỉ được hệ thống hoá rõ ràng vào thế kỷ 19; trước đó, cách tổ chức linh hoạt và khác nhau theo vùng. Đó là sự dung nạp có thứ bậc, không phải bình đẳng.
Kế vị: từ huynh đệ tương tàn đến "cái lồng"
Ottoman không có quy tắc con trưởng nối ngôi. Mọi con trai của sultan đều có quyền như nhau, và các hoàng tử thường được cử đi làm thống đốc tỉnh để rèn luyện, rồi tranh ngôi khi cha mất. Bộ luật thời Mehmed II cho phép người lên ngôi giết anh em mình "vì trật tự của thế giới". Năm 1595, khi Mehmed III lên ngôi, mười chín người em của ông bị giết.
Từ đầu thế kỷ 17, tập tục đổi sang giữ các hoàng tử trong một khu biệt lập của cung Topkapı, thường gọi là "kafes" (cái lồng), và ngôi vua dần chuyển cho người lớn tuổi nhất trong hoàng tộc. Ít đổ máu hơn, nhưng các sultan lên ngôi sau nhiều năm bị giam lỏng thường thiếu kinh nghiệm. Quyền lực vì thế chuyển nhiều sang các thái hậu, đại vizier và các phe trong cung. Thế kỷ 17 có những thái hậu rất quyền lực như Kösem Sultan, mà sử gia đời sau gọi giai đoạn này là "triều đại của phụ nữ" với hàm ý chê bai, một cách nhìn nay bị xem lại.
"Suy tàn" hay "chuyển hoá"?
Sử học cũ vẽ một đường dốc: đỉnh cao dưới Süleyman, rồi suy tàn liên tục ba thế kỷ. Các nhà nghiên cứu như Cemal Kafadar và Baki Tezcan đã phản bác lối nhìn ấy. Tezcan gọi giai đoạn từ cuối thế kỷ 16 là "Đế quốc Ottoman thứ hai", khi quyền lực của sultan giảm nhưng các nhóm khác như Janissary, giới luật gia, giới tài chính có tiếng nói hơn. Đế quốc mất đất, nhưng vẫn vận hành và thích nghi suốt hai thế kỷ.
| Giai đoạn | Đặc điểm cai trị |
|---|---|
| 1300–1453 | Nhà nước biên giới mở rộng, liên minh với quý tộc địa phương |
| 1453–khoảng 1600 | Sultan tập quyền, devşirme và timar ở đỉnh cao |
| 1600–1800 | Quyền lực phân tán: đại vizier, Janissary, khoán thuế, ayan địa phương |
| 1808–1876 | Cải cách: giải tán Janissary (1826), chiếu chỉ Tanzimat (1839, 1856) |
| 1876–1922 | Hiến pháp 1876, bị đình chỉ năm 1878; nợ nước ngoài; tan rã |
Thế kỷ 19: cải cách và gánh nợ
Năm 1826, Mahmud II giải tán đạo quân Janissary, vốn đã thành một thế lực chống mọi cải cách quân sự. Năm 1839, chiếu chỉ Gülhane mở đầu thời Tanzimat (tái tổ chức), hứa bảo đảm sinh mạng, tài sản, danh dự cho mọi thần dân, thu thuế công bằng và tuyển quân có quy củ. Chiếu chỉ năm 1856 tuyên bố bình đẳng giữa thần dân mọi tôn giáo. Năm 1876, đế quốc có hiến pháp và nghị viện đầu tiên; hai năm sau, sultan Abdülhamid II đình chỉ hiến pháp và cai trị chuyên chế ba mươi năm.
Song song là gánh nợ. Từ giữa thế kỷ 19, đế quốc vay nặng từ các ngân hàng châu Âu để chi cho quân đội và cải cách. Năm 1875, chính phủ tuyên bố không trả nổi nợ. Năm 1881, một cơ quan quản lý nợ do đại diện chủ nợ nước ngoài điều hành được lập ra, trực tiếp thu một số nguồn thuế như muối, thuốc lá, rượu để trả nợ. Một phần chủ quyền tài chính đã nằm trong tay người ngoài. Danh hiệu "người bệnh của châu Âu", thường được gán cho lời của Sa hoàng Nicholas I những năm 1850, phản ánh cách các cường quốc nhìn đế quốc vào thời ấy.
Chế độ sultan bị bãi bỏ năm 1922, khép lại hơn sáu thế kỷ của nhà Osman.
Góc nhìn hôm nay
Ottoman cho thấy một ý tưởng quyền lực đáng suy ngẫm: muốn có người trung thành tuyệt đối thì chọn người không có chỗ dựa nào khác. Ý tưởng ấy hiệu quả trong hai thế kỷ, rồi tự bào mòn khi những người được chọn bắt đầu có gia đình, lợi ích và tiếng nói riêng. Nó cũng nhắc rằng nhãn "suy tàn" thường che mất những cuộc thích nghi phức tạp, và rằng nợ có thể lấy đi chủ quyền lặng lẽ hơn bất kỳ đạo quân nào.
Muốn tìm hiểu: cung Topkapı ở Istanbul nay là bảo tàng, có khu hậu cung và phòng của các hoàng tử. Cuốn Osman's Dream của Caroline Finkel là bộ lịch sử Ottoman một tập dễ đọc. Cuốn The Second Ottoman Empire của Baki Tezcan dành cho ai muốn hiểu cuộc tranh luận về "suy tàn".
Câu hỏi thường gặp
Đế quốc Ottoman tồn tại bao lâu?
Đế quốc Ottoman tồn tại hơn sáu thế kỷ, từ khoảng năm 1299 khi Osman lập quốc đến năm 1922 khi chế độ sultan bị bãi bỏ. Thời đỉnh cao thường được gắn với Süleyman I (1520–1566).
Devşirme là gì?
Devşirme là chế độ tuyển các bé trai Kitô giáo ở Balkan, cải sang đạo Hồi và đào tạo thành lính Janissary hoặc quan chức trong cung. Vì không có gia đình hay dòng họ làm chỗ dựa, họ trung thành tuyệt đối với sultan, và nhiều người lên tới đại vizier.
Janissary là ai?
Janissary là đạo bộ binh tinh nhuệ của sultan Ottoman, ban đầu tuyển qua devşirme. Về sau họ trở thành một thế lực chính trị, có lúc phế lập sultan, và chống các cải cách quân sự. Năm 1826, Mahmud II giải tán đạo quân này.
Vì sao Süleyman được gọi là Kanuni?
Kanuni nghĩa là "người làm luật". Süleyman được gọi như vậy vì dưới thời ông các luật lệ của sultan (kanun) được tập hợp và hệ thống hoá cho nhiều tỉnh. Người phương Tây thì thường gọi ông là Süleyman Đại đế.
Đế quốc Ottoman có thật sự suy tàn từ thế kỷ 17 không?
Sử học cũ cho là vậy, nhưng nhiều nhà nghiên cứu hiện nay phản bác. Họ cho rằng từ cuối thế kỷ 16 đế quốc chuyển sang một mô hình quyền lực phân tán hơn và vẫn thích nghi được hơn hai thế kỷ. Đây vẫn là một chủ đề tranh luận.