Nhà Hán (202 TCN – 220 CN, gián đoạn bởi nhà Tân của Vương Mãng năm 9–23) giữ được thiên hạ hơn bốn thế kỷ nhờ một mô hình pha trộn: giữ khung quận huyện và luật lệ của nhà Tần nhưng làm nhẹ đi, chọn quan lại bằng tiến cử và học vấn Nho giáo, nắm các nguồn lợi lớn như muối và sắt, và dần thu hẹp quyền lực của các chư hầu. Mô hình này thành khuôn mẫu cho các triều đại Trung Hoa về sau. Nó suy tàn khi hoạn quan, họ ngoại và các đại gia tộc địa phương cùng nhau làm rỗng ruột triều đình.
Học từ cái chết của nhà Tần
Lưu Bang lên ngôi năm 202 TCN, tức Hán Cao Tổ, giữa một đất nước kiệt quệ sau chiến loạn. Bài học đầu tiên của nhà Hán là đừng lặp lại nhà Tần. Theo Sử ký, Lục Giả từng nói với Cao Tổ một câu nổi tiếng: ngài lấy được thiên hạ trên lưng ngựa, nhưng có thể trị thiên hạ trên lưng ngựa được chăng? Cao Tổ sai ông viết sách bàn vì sao Tần mất, Hán được.
Hệ quả là hai thay đổi. Một là giảm gánh nặng: thuế ruộng đầu Hán định ở mức thấp, đời Hán Cảnh đế giảm xuống một phần ba mươi sản lượng; Hán Văn đế bỏ một số nhục hình. Hai là thoả hiệp về cấu trúc: thay vì quận huyện toàn bộ như Tần, nhà Hán dùng chế độ quận quốc song hành, phía tây do triều đình cai trị trực tiếp, phía đông phong cho các vương.
Thuần phục các chư hầu
Cao Tổ ban đầu phải phong vương cho cả những công thần khác họ, rồi lần lượt diệt họ và thay bằng người họ Lưu. Nhưng ngay người cùng họ cũng không đáng tin khi họ có đất rộng và đúc tiền riêng. Năm 154 TCN, bảy nước chư hầu nổi dậy (loạn Thất quốc) khi triều đình bắt đầu cắt đất; cuộc nổi dậy bị dẹp trong vài tháng.
Giải pháp lâu dài đến thời Hán Vũ đế, qua đề xuất của Chủ Phụ Yển năm 127 TCN, gọi là thôi ân lệnh (lệnh ban ơn rộng). Thay vì chỉ con trưởng thừa kế, các vương được "ban ơn" chia đất cho tất cả các con. Nghe như một ân huệ, nhưng chỉ sau vài đời, các nước lớn tự vỡ thành hàng chục ấp nhỏ không đủ sức chống lại triều đình. Đây là một ví dụ kinh điển về việc dùng chính lợi ích của đối phương để làm họ yếu đi mà không cần một trận đánh.
Bộ máy triều đình và địa phương
| Tầng | Thiết chế | Chức năng |
|---|---|---|
| Trung ương | Tam công: thừa tướng, thái uý, ngự sử đại phu | Hành chính, quân sự, giám sát |
| Trung ương | Cửu khanh | Chín bộ phận lo lễ nghi, cung cấm, tài chính, tư pháp, ngoại giao… |
| Giám sát vùng | 13 bộ thứ sử (lập năm 106 TCN) | Quan cấp thấp đi tuần các quận, theo sáu điều hỏi cụ thể |
| Địa phương | Quận (thái thú) và huyện (huyện lệnh) | Thu thuế, xử án, huy động lao dịch |
| Cơ sở | Hương, đình, lý | Tam lão lo giáo hoá, các chức nhỏ lo thuế, trị an |
Chi tiết đáng chú ý là chức thứ sử. Ban đầu thứ sử chỉ có bổng lộc sáu trăm thạch, thấp hơn nhiều so với thái thú hai nghìn thạch mà họ giám sát. Cấp thấp đi giám sát cấp cao: người giám sát có động lực tìm lỗi để thăng tiến, mà không đủ quyền để thay thế người bị giám sát. Về cuối Đông Hán, thứ sử đổi thành châu mục với quyền lực lớn, và chính các châu mục ấy trở thành những sứ quân cát cứ.
Chọn người: tiến cử, Nho học và Thái học
Nhà Hán không có thi cử theo kiểu đời sau. Quan lại được chọn qua sát cử: các quận phải tiến cử người "hiếu liêm" (hiếu thảo, liêm khiết) và người có tài theo định kỳ. Năm 124 TCN, Hán Vũ đế lập Thái học ở kinh đô, nơi học trò học Ngũ kinh với các bác sĩ; học giỏi thì được bổ làm quan. Cuối Đông Hán, Thái học có tới hàng vạn học trò.
Hệ thống này gắn Nho học với con đường làm quan, và từ đó gắn tầng lớp sĩ phu với nhà nước. Nhưng nó cũng có lỗ hổng: tiến cử dễ bị các gia tộc lớn thao túng. Đến cuối thời Hán, đã có câu đồng dao chế giễu người được cử là "tú tài" mà không biết đọc sách, cử là "hiếu liêm" mà cha phải ở riêng.
Kinh tế: muối, sắt và cuộc tranh luận năm 81 TCN
Các cuộc mở rộng bờ cõi của Hán Vũ đế (trị vì 141–87 TCN) làm cạn kho bạc. Năm 119–117 TCN, triều đình lập độc quyền nhà nước về muối và sắt, giao cho các quan chuyên trách. Tang Hoằng Dương, con một nhà buôn, đặt thêm chính sách "quân thâu" (điều hoà vận chuyển hàng cống) và "bình chuẩn" (nhà nước mua lúc rẻ, bán lúc đắt để giữ giá và kiếm lời).
Năm 81 TCN, sau khi Vũ đế mất, triều đình mở một cuộc tranh luận giữa các quan tài chính và các "hiền lương văn học" do các quận tiến cử. Những lời qua lại được Hoàn Khoan chép thành sách Diêm thiết luận (Bàn về muối và sắt). Phía quan lại cho rằng độc quyền nuôi quân giữ biên, ngăn nhà buôn giàu lên lấn át nhà nước. Phía Nho sĩ cho rằng nhà nước tranh lợi với dân, đồ sắt quan làm thì xấu và đắt, nông dân khổ. Sách này là một trong những văn bản sớm nhất của thế giới ghi lại một cuộc tranh luận chính sách kinh tế giữa hai phe.
Năm 2 CN, nhà Hán làm một cuộc kiểm kê hộ khẩu, được chép trong "Địa lý chí" của Hán thư: hơn mười hai triệu hộ, gần sáu mươi triệu khẩu. Đây là một trong những con số điều tra dân số cổ nhất còn lại, dù các nhà nghiên cứu lưu ý nó có thể thiếu những người trốn sổ.
Gián đoạn Vương Mãng và Đông Hán
Vương Mãng, một người họ ngoại, cướp ngôi năm 9 CN, lập nhà Tân. Ông tiến hành loạt cải cách lấy cảm hứng từ sách cổ: quốc hữu hoá ruộng đất gọi là "vương điền", cấm mua bán nô tỳ, đổi tiền tệ nhiều lần. Cải cách hỗn loạn, cộng với việc sông Hoàng Hà đổi dòng gây lụt lớn, dẫn tới các cuộc khởi nghĩa. Năm 25 CN, Lưu Tú lập lại nhà Hán, dời đô về Lạc Dương, sử gọi là Đông Hán.
Đông Hán dựa nhiều hơn vào các đại gia tộc địa phương đã giúp Lưu Tú lên ngôi. Họ sở hữu điền trang rộng, có tá điền và cả gia binh. Triều đình mạnh thì họ phục tùng, triều đình yếu thì họ là những thế lực tự chủ.
Suy tàn: ba lực kéo triều đình
Từ cuối thế kỷ 1 CN, nhiều hoàng đế Đông Hán lên ngôi khi còn nhỏ tuổi. Quyền lực rơi vào tay họ ngoại, gia đình thái hậu. Các hoàng đế lớn lên muốn giành lại quyền thì dựa vào hoạn quan, những người duy nhất ở bên cạnh họ hằng ngày. Hai phe thay nhau thắng thua, mỗi lần là một cuộc thanh trừng.
Các sĩ phu Thái học lên tiếng chống hoạn quan và bị đàn áp trong hai vụ "đảng cố" năm 166 và 169, hàng trăm người bị cấm làm quan hoặc bị giết. Tầng lớp có học bị đẩy ra khỏi triều đình. Năm 184, khởi nghĩa Khăn Vàng bùng nổ khắp nơi; để dẹp, triều đình phải giao quyền cho các địa phương tự mộ quân. Năm 189, hoạn quan và họ ngoại giết nhau ở kinh đô, Đổng Trác kéo quân vào. Từ đó hoàng đế chỉ còn là con rối. Năm 220, Tào Phi buộc Hán Hiến đế nhường ngôi.
Góc nhìn hôm nay
Nhà Hán cho thấy một mô hình bền vững thường không phải là mô hình tinh khiết nhất mà là mô hình biết thoả hiệp: giữ bộ khung của người đi trước, bớt sự khắc nghiệt, thu nạp tầng lớp có học vào bộ máy. Nhưng nó cũng cho thấy điểm yếu kinh điển của quyền lực tập trung vào một người: khi người ấy còn nhỏ hoặc yếu, quyền lực trôi về những ai đứng gần nhất, và những người ấy không chịu trách nhiệm trước ai.
Với người Việt, thời Hán cũng là thời các quận Giao Chỉ, Cửu Chân, Nhật Nam được đặt từ năm 111 TCN, và cuộc khởi nghĩa Hai Bà Trưng năm 40 CN là phản ứng trước chính bộ máy thái thú ấy. Muốn đọc thêm: Sử ký của Tư Mã Thiên (viết thời Vũ đế), Hán thư của Ban Cố và Hậu Hán thư của Phạm Diệp; Diêm thiết luận có bản dịch tiếng Anh của Esson Gale.
Câu hỏi thường gặp
Nhà Hán tồn tại bao lâu?
Nhà Hán tồn tại từ năm 202 TCN đến năm 220 CN, khoảng bốn trăm năm, bị gián đoạn bởi nhà Tân của Vương Mãng (9–23 CN). Sử chia làm Tây Hán (đóng đô Trường An) và Đông Hán (đóng đô Lạc Dương).
Thôi ân lệnh là gì?
Thôi ân lệnh là chính sách năm 127 TCN thời Hán Vũ đế, do Chủ Phụ Yển đề xuất, cho phép các vương chư hầu chia đất cho tất cả các con thay vì chỉ con trưởng. Sau vài đời, các nước chư hầu lớn tự chia nhỏ và không còn đủ sức chống triều đình.
Diêm thiết luận là gì?
Diêm thiết luận là sách của Hoàn Khoan chép lại cuộc tranh luận năm 81 TCN giữa quan tài chính và các Nho sĩ về độc quyền muối sắt của nhà nước. Đây là một trong những văn bản sớm nhất ghi lại tranh luận chính sách kinh tế.
Vì sao nhà Hán suy tàn?
Đông Hán suy vì nhiều hoàng đế lên ngôi khi nhỏ tuổi khiến quyền rơi vào tay họ ngoại và hoạn quan, sĩ phu bị đàn áp trong các vụ đảng cố, các đại gia tộc địa phương lớn mạnh. Khởi nghĩa Khăn Vàng năm 184 buộc triều đình giao quyền cho địa phương, dẫn tới cát cứ.
Nhà Hán chọn quan lại như thế nào?
Nhà Hán dùng chế độ sát cử: các quận định kỳ tiến cử người hiếu liêm và người có tài lên triều đình. Từ năm 124 TCN có thêm Thái học, nơi học trò học Ngũ kinh rồi được bổ làm quan. Chế độ thi cử chỉ phát triển từ các triều đại sau.